FC Aktobe
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Zhetysu

FC Aktobe vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 3-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 7, hòa 1, FC Zhetysu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DLLLW FC Zhetysu
  1. 36' F. Góndola 1-0
  2. 40' Adilkhan Tanzharikov
  3. 44' J. Jean 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. Bolov N. Dairov
  6. 49' Amadou Doumbouya
  7. 60' Bagdat Kairov
  8. 60' Gia Chaduneli
  9. 63' D. Romero F. Góndola
  10. 66' S. Taipi M. Kalmyrza
  11. 68' L. Strumia D. Bessmertny
  12. 75' M. Karwot G. Chaduneli
  13. 75' A. Kasym 3-0
  14. 79' E. Tkachenko A. Zhumabek
  15. 79' R. Atykhanov D. Karaman
  16. 81' A. Kenesov A. Tanzharikov
  17. 81' I. Umaev A. Doumbouya
  18. 90'+3 Askhat Baltabekov
  19. FT3-0

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leonov
  1. I. Shatskiy
  2. A. Tanzharikov ▼ 81'
  3. G. Kiki
  4. D. Bessmertny ▼ 68'
  5. B. Vătăjelu
  6. A. Kasym
  7. U. Agbo
  8. F. Góndola ▼ 63'
  9. B. Kairov
  10. J. Jean
  11. A. Doumbouya ▼ 81'

Dự bị 8

  1. D. Romero ▲ 63'
  2. L. Strumia ▲ 68'
  3. A. Kenesov ▲ 81'
  4. I. Umaev ▲ 81'
  5. A. Kenzhegulov
  6. I. Trofimets
  7. J. Cevallos
  8. M. Umaniyazov
FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. K. Kuchinskiy
  3. G. Chaduneli ▼ 75'
  4. Charleston
  5. N. Dairov ▼ 46'
  6. M. Kalmyrza ▼ 66'
  7. S. Muzhikov
  8. A. Baltabekov
  9. D. Karaman ▼ 79'
  10. A. Zhumabek ▼ 79'
  11. T. Chogadze

Dự bị 9

  1. R. Bolov ▲ 46'
  2. S. Taipi ▲ 66'
  3. M. Karwot ▲ 75'
  4. E. Tkachenko ▲ 79'
  5. R. Atykhanov ▲ 79'
  6. O. Kostyk
  7. S. Erniyazov
  8. N. Nurbol
  9. A. Moldagaliev

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu25
54Ghi được17
36Thủng lưới34
1.59Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu