FC Zhetysu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aktobe

FC Zhetysu vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 2, hòa 1, FC Aktobe thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
LDWLW FC Aktobe
  1. 34' I. Amirseitov
  2. 37' D. Kadio
  3. 44' A. Adil
  4. HT0-0
  5. 46' D. Esimbekov Fadi Zidan
  6. 52' N. Cuckic
  7. 63' N. Nurbol A. Adil
  8. 75' J. Stojanović R. Teverov
  9. 77' A. Zhumabek M. Raičković
  10. 77' M. Samorodov A. Filipović
  11. 83' 0-1 M. Samorodov
  12. 88' A. Baltabekov R. Atykhanov
  13. 88' B. Turysbek M. Tsintsadze
  14. 88' I. Umaev H. Vidémont
  15. 90'+8 R. Aslan
  16. 90'+8 B. Turysbek
  17. 90'+8 A. Zhumabek
  18. 90'+8 A. Kassym
  19. 90'+6 D. Yashin A. Kenesov
  20. FT0-1

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kulshinbaev
  1. A. Pasechenko
  2. I. Amirseitov
  3. D. Kadio
  4. R. Aslan
  5. P. Nazarenko
  6. M. Tsintsadze ▼ 88'
  7. N. Cuckić
  8. A. Adil ▼ 63'
  9. Fadi Zidan ▼ 46'
  10. R. Atykhanov ▼ 88'
  11. R. Teverov ▼ 75'

Dự bị 12

  1. D. Esimbekov ▲ 46'
  2. N. Nurbol ▲ 63'
  3. J. Stojanović ▲ 75'
  4. A. Baltabekov ▲ 88'
  5. B. Turysbek ▲ 88'
  6. A. Shabanov
  7. D. Aleksić
  8. E. Rustemov
  9. I. Hassani
  10. M. Amirkhanov
  11. M. Khaseyn
  12. R. Ardazishvili
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. A. Tanzharikov
  3. L. Gadrani
  4. A. Kassym
  5. D. Penchikov
  6. L. Strumia
  7. M. Raičković ▼ 77'
  8. A. Filipović ▼ 77'
  9. A. Kenesov ▼ 90'
  10. H. Vidémont ▼ 88'
  11. Élder Santana

Dự bị 9

  1. A. Zhumabek ▲ 77'
  2. M. Samorodov ▲ 77'
  3. I. Umaev ▲ 88'
  4. D. Yashin ▲ 90'
  5. A. Žulpa
  6. B. Baytana
  7. D. Shomko
  8. M. Lobantsev
  9. Y. Kybyray

Thống kê

062
520
2Phạt góc5
6Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
30Ghi được57
42Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu