FC Zhetysu
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Aktobe

FC Zhetysu vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-5 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 2, hòa 1, FC Aktobe thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Trọng tài
A. Kuchin
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
LDWLW FC Aktobe
  1. 5' Armen Manucharyan
  2. 6' R. Atykhanov 1-0
  3. 9' Adilkhan Tanzharikov
  4. 10' 1-1 Y. Pertsukh
  5. 12' D. Kashken A. Žulpa
  6. 12' M. Fedin H. Moukam
  7. 25' Philip Ipole
  8. 29' Philip Ipole
  9. 29' Philip Ipole
  10. 31' 1-2 I. Sergeev
  11. 38' Aleksandr Kislitsyn
  12. 44' Ilya Kolpachuk
  13. 45' Rustam Temirkhan
  14. HT1-2
  15. 46' A. Baltabekov I. Kolpachuk
  16. 46' B. Turysbek A. Zhaksylykov
  17. 59' A. Dzhanuzakov D. Poyarkov
  18. 60' 1-3 B. Dubajić
  19. 61' Damir Dautov
  20. 64' Aslan Adil
  21. 66' A. Mikhailov R. Atykhanov
  22. 68' D. Slambekov Y. Pertsukh
  23. 68' M. Samorodov B. Dubajić
  24. 71' 1-4 I. Sergeev
  25. 74' R. Orynbassar A. Kislitsyn
  26. 74' 1-5 I. Sergeev
  27. 77' A. Shurygin T. Doumbia
  28. FT1-5

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Alyuetov
  1. A. Shabanov
  2. A. Kislitsyn ▼ 74'
  3. D. Dautov
  4. I. Kolpachuk ▼ 46'
  5. P. Ipole
  6. A. Dmitrijev
  7. D. Poyarkov ▼ 59'
  8. A. Adil
  9. A. Adakhajiev
  10. R. Atykhanov ▼ 66'
  11. A. Zhaksylykov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Baltabekov ▲ 46'
  2. B. Turysbek ▲ 46'
  3. A. Dzhanuzakov ▲ 59'
  4. A. Mikhailov ▲ 66'
  5. R. Orynbassar ▲ 74'
  6. A. Bakhtiyarov
  7. D. Kalybayev
  8. G. Enache
  9. M. Golubnichi
  10. M. Khaseyn
  11. R. Dzhalilov
  12. T. Adilkhanov
FC Aktobe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Baga
  1. J. Narzikulov
  2. A. Manucharyan
  3. M. Jeřábek
  4. R. Temirkhan
  5. A. Tanzharikov
  6. T. Doumbia ▼ 77'
  7. A. Žulpa ▼ 12'
  8. H. Moukam ▼ 12'
  9. Y. Pertsukh ▼ 68'
  10. B. Dubajić ▼ 68'
  11. I. Sergeev

Dự bị 11

  1. D. Kashken ▲ 12'
  2. M. Fedin ▲ 12'
  3. D. Slambekov ▲ 68'
  4. M. Samorodov ▲ 68'
  5. A. Shurygin ▲ 77'
  6. A. Azhimov
  7. D. Zhalmukan
  8. L. Totadze
  9. O. Chernyshov
  10. R. Nurmugamet
  11. S. Revyakin

Thống kê

16
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
26Ghi được43
52Thủng lưới55
0.81Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu