FC Aktobe vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-2 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 7, hòa 1, FC Zhetysu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Aktobe
- Phong độ
- LDWLW FC Aktobe
- DLLLW FC Zhetysu
- 6' China 1-0
- 32' 1-1 A. Rušević11m
- 34' Maksim Samorodov
- 37' Dmitriy Shomko
- 38' 1-2 A. Rušević11m
- 44' Madi Khaseyn
- HT1-2
- 46' ▲ B. Baytana ▼ A. Niangbo
- 52' Madi Khaseyn
- 52' Madi Khaseyn
- 53' M. Samorodov11m 2-2
- 66' ▲ A. Filipović ▼ M. Samorodov
- 66' ▲ M. Raičković ▼ A. Kenesov
- 74' ▲ D. Esimbekov ▼ N. Nurbol
- 74' ▲ R. Atykhanov ▼ A. Adil
- 77' ▲ D. Bessmertny ▼ China
- 82' ▲ A. Zhumabek ▼ Élder Santana
- 88' ▲ R. Aslan ▼ A. Rušević
- 90'+3 ▲ M. Amirkhanov ▼ M. Tsintsadze
- 90'+3 ▲ R. Orynbassar ▼ I. Amirseitov
- FT2-2
Đội hình
- S. Pokatilov
- L. Gadrani
- D. Yashin
- D. Shomko
- A. Tanzharikov
- A. Kenesov ▼ 66'
- L. Strumia
- A. Niangbo ▼ 46'
- China ▼ 77'
- Élder Santana ▼ 82'
- M. Samorodov ▼ 66'
Dự bị 12
- B. Baytana ▲ 46'
- A. Filipović ▲ 66'
- M. Raičković ▲ 66'
- D. Bessmertny ▲ 77'
- A. Zhumabek ▲ 82'
- A. Kassym
- I. Ganaem
- N. Izbasarov
- Y. Kybyray
- A. Mambetzhanov
- T. Rudoselskiy
- M. Lobantsev
- S. Revyakin
- I. Amirseitov ▼ 90'
- D. Kadio
- L. Adams
- M. Khaseyn
- M. Tsintsadze ▼ 90'
- A. Baltabekov
- N. Cuckić
- A. Adil ▼ 74'
- A. Rušević ▼ 88'
- N. Nurbol ▼ 74'
Dự bị 9
- D. Esimbekov ▲ 74'
- R. Atykhanov ▲ 74'
- R. Aslan ▲ 88'
- M. Amirkhanov ▲ 90'
- R. Orynbassar ▲ 90'
- A. Ješić
- D. Danabekov
- M. Bakayoko
- P. Nazarenko
Thống kê
02
21
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu30
57Ghi được30
37Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai16