FC Zhetysu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Aktobe

FC Zhetysu vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 2-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 2, hòa 1, FC Aktobe thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Ortalyq stadıon Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
LDWLW FC Aktobe
  1. 27' Ramazan Karimov
  2. 40' 0-1 G. Kiki · O. Omirtaev
  3. HT0-1
  4. 46' S. Askarov T. Rudoselskiy
  5. 49' R. Serikkul · A. Akhmedov 1-1
  6. 57' F. Gondola D. Berdibek
  7. 65' Sultan Askarov
  8. 70' Z. Mukhametkhanov A. Akhmedov
  9. 71' M. Zhitnev R. Karimov
  10. 79' M. Taykenov R. Serikkul
  11. 85' Oralkhan Omirtayev
  12. 87' M. Zhitnev · M. Taykenov 2-1
  13. 89' Y. Kurmanakhan R. Bolov
  14. FT2-1

Đội hình

FC Zhetysu
  1. 78D. Kavlinov
  2. 15D. Schmidt
  3. 5M. Kovel
  4. 23B. Shaykhov
  5. 6A. Akhmedov ▼ 70'
  6. 25T. Rudoselskiy ▼ 46'
  7. 19R. Serikkul ▼ 79'
  8. 17D. Esimbekov
  9. 9S. Fofanah
  10. 22R. Karimov ▼ 71'
  11. 88R. Bolov ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 99M. Zhitnev ▲ 71'
  2. 93S. Askarov ▲ 46'
  3. 80A. Moldagaliev
  4. 73Y. Kurmanakhan ▲ 89'
  5. 66R. Kadyrov
  6. 33K. Ovchinnikov
  7. 31M. Golubnichiy
  8. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 70'
  9. 12M. Taykenov ▲ 79'
  10. 7N. Nurbol
  11. 1A. Egorov
FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 5B. Kairov
  3. 6A. Kasym
  4. 15G. Kiki
  5. 67D. Berdibek ▼ 57'
  6. 29D. Usenov
  7. 42A. Baydavletov
  8. 88B. Vatajelu
  9. 12A. Doumbouya
  10. 19O. Omirtaev
  11. 18J. Jean

Dự bị 7

  1. 99F. Gondola ▲ 57'
  2. 80A. Abdulla
  3. 59I. Abilkasov
  4. 57M. Umaniyazov
  5. 9D. Ivkovic
  6. 3S. Zhumagali
  7. 1I. Trofimets

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

27Trận đấu34
21Ghi được44
42Thủng lưới41
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu