FC Aktobe vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 7, hòa 1, FC Zhetysu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Aktobe
- Trọng tài
- R. Omarov
- Phong độ
- LDWLW FC Aktobe
- DLLLW FC Zhetysu
- 17' V. Balashov 1-0
- 28' H. Moukam 2-0
- 30' T. Partsvania
- 43' U. Oduenyi
- 45' J. Adukor
- HT2-0
- 46' ▲ D. Dautov ▼ T. Partsvania
- 58' ▲ A. Dzhanuzakov ▼ A. Adakhajiev
- 58' ▲ N. Nurbol ▼ V. Okhronchuk
- 65' ▲ R. Atykhanov ▼ R. Dzhalilov
- 66' ▲ D. Korkishko ▼ R. Orazov
- 70' A. Zulpa
- 77' D. Dautov
- 79' ▲ D. Zhalmukan ▼ V. Balashov
- 79' ▲ M. Fedin ▼ H. Moukam
- 81' ▲ S. Batyrkhanov ▼ D. Dautov
- 90' ▲ D. Kashken ▼ O. Chernyshov
- 90' ▲ Y. Pertsukh ▼ J. Adukor
- FT2-0
Đội hình
- J. Narzikulov
- Y. Logvinenko
- M. Jeřábek
- T. Erlanov
- A. Žulpa
- V. Balashov ▼ 79'
- D. Shomko
- O. Chernyshov ▼ 90'
- H. Moukam ▼ 79'
- J. Adukor ▼ 90'
- R. Orazov ▼ 66'
Dự bị 12
- D. Korkishko ▲ 66'
- D. Zhalmukan ▲ 79'
- M. Fedin ▲ 79'
- D. Kashken ▲ 90'
- Y. Pertsukh ▲ 90'
- A. Saulet
- A. Shurygin
- I. Zenkovich
- N. Laktionov
- R. Temirkhan
- Y. Nurgaliyev
- Y. Sitdikov
- D. Kavlinov
- G. Enache
- T. Partsvania ▼ 46'
- R. Ablitarov
- A. Baltabekov
- V. Okhronchuk ▼ 58'
- A. Dmitrijev
- R. Dzhalilov ▼ 65'
- A. Adakhajiev ▼ 58'
- U. Oduenyi
- A. Zhaksylykov
Dự bị 11
- D. Dautov ▲ 46'
- A. Dzhanuzakov ▲ 58'
- N. Nurbol ▲ 58'
- R. Atykhanov ▲ 65'
- S. Batyrkhanov ▲ 81'
- A. Adil
- A. Mikhailov
- D. Kalybayev
- M. Chalkin
- M. Golubnichi
- T. Adilkhanov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 18 | +36 | 61 | |
| 2 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 3 | 26 | 52 - 21 | +31 | 51 | |
| 4 | 26 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 5 | 26 | 36 - 35 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 35 - 40 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 9 | 26 | 25 - 31 | -6 | 32 | |
| 10 | 26 | 27 - 34 | -7 | 29 | |
| 11 | 26 | 25 - 40 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 22 - 40 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 44 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 23 - 47 | -24 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
43Ghi được26
55Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận0.81
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai15