FC Aktobe
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zhetysu

FC Aktobe vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 3-2 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 7, hòa 1, FC Zhetysu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Aqtöbe (Aktobe)
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DLLLW FC Zhetysu
  1. 15' Nikita Korzun
  2. 24' A. Tanzharikov B. Vatajelu
  3. 31' Nemanja Anđelković
  4. 36' A. Shushenachev 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' R. Karimov B. Shaykhov
  7. 52' A. Shushenachev 2-0
  8. 56' Amadou Doumbouya
  9. 65' O. Omirtaev A. Baydavletov
  10. 71' D. Sosah J. Jean
  11. 71' U. Agbo N. Korzun
  12. 71' L. Skvortsov N. Andjelkovic
  13. 71' M. Buya Turay A. Chochiev
  14. 72' A. Akhmedov R. Serikkul
  15. 80' M. Karwot D. Kashken
  16. 80' Z. Mukhametkhanov D. Esimbekov
  17. 88' 2-1 Z. Mukhametkhanov
  18. 90'+2 Ramazan Karimov
  19. 90' U. Agbo 3-1
  20. 90' 3-2 S. Askarov
  21. FT3-2

Đội hình

FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 5B. Kairov
  3. 6A. Kasym
  4. 26N. Andjelkovic ▼ 71'
  5. 88B. Vatajelu ▼ 24'
  6. 12A. Doumbouya
  7. 30N. Korzun ▼ 71'
  8. 22E. Seydakhmet
  9. 42A. Baydavletov ▼ 65'
  10. 18J. Jean ▼ 71'
  11. 11A. Shushenachev

Dự bị 11

  1. 31A. Tanzharikov ▲ 24'
  2. 29D. Usenov
  3. 23T. Kusyapov
  4. 20G. Zhukov
  5. 19O. Omirtaev ▲ 65'
  6. 14V. Shvyrev
  7. 10I. Umaev
  8. 7D. Sosah ▲ 71'
  9. 4U. Agbo ▲ 71'
  10. 2L. Skvortsov ▲ 71'
  11. 1I. Trofimets
FC Zhetysu
  1. 78D. Kavlinov
  2. 15D. Schmidt
  3. 4D. Kashken ▼ 80'
  4. 93S. Askarov
  5. 23B. Shaykhov ▼ 46'
  6. 9S. Fofanah
  7. 98N. Anuarbekov
  8. 19R. Serikkul ▼ 72'
  9. 11A. Chochiev ▼ 71'
  10. 74Raphael
  11. 17D. Esimbekov ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 31M. Golubnichiy
  2. 95M. Buya Turay ▲ 71'
  3. 77D. Orynbasar
  4. 55M. Karwot ▲ 80'
  5. 27M. Omatay
  6. 22R. Karimov ▲ 46'
  7. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 80'
  8. 10S. Takulov
  9. 7N. Nurbol
  10. 6A. Akhmedov ▲ 72'
  11. 5M. Kovel

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

34Trận đấu27
44Ghi được21
41Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu