FC Zhetysu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

FC Zhetysu vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 2-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 2, hòa 1, FC Aktobe thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
LDWLW FC Aktobe
  1. 19' A. Shramchenko 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 M. Barać
  4. 58' R. Orazov D. Romero
  5. 66' M. Chikanchi A. Zhumabek
  6. 70' A. Baltabekov 2-1
  7. 73' G. Kiki B. Baytana
  8. 73' J. Jean I. Umaev
  9. 82' A. Kenesov M. Barać
  10. 82' J. Cevallos L. Strumia
  11. 84' N. Dairov M. Kalmyrza
  12. 84' D. Usenov A. Shramchenko
  13. 90'+5 D. Karaman T. Mosiashvili
  14. 90'+5 R. Atykhanov S. Muzhikov
  15. FT2-1

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. G. Chaduneli
  3. M. Kalmyrza ▼ 84'
  4. Charleston
  5. A. Dobay
  6. T. Mosiashvili ▼ 90'
  7. Victor Braga
  8. S. Muzhikov ▼ 90'
  9. A. Baltabekov
  10. A. Shramchenko ▼ 84'
  11. A. Zhumabek ▼ 66'

Dự bị 11

  1. M. Chikanchi ▲ 66'
  2. N. Dairov ▲ 84'
  3. D. Usenov ▲ 84'
  4. D. Karaman ▲ 90'
  5. R. Atykhanov ▲ 90'
  6. R. Orynbassar
  7. S. Erniyazov
  8. A. Mukhamed
  9. O. Kostyk
  10. Y. Kybyray
  11. Elivélton Recife
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. D. Bessmertny
  3. A. Kasym
  4. M. Barać ▼ 82'
  5. B. Vătăjelu
  6. U. Agbo
  7. L. Strumia ▼ 82'
  8. I. Umaev ▼ 73'
  9. B. Baytana ▼ 73'
  10. M. Samorodov
  11. D. Romero ▼ 58'

Dự bị 8

  1. R. Orazov ▲ 58'
  2. G. Kiki ▲ 73'
  3. J. Jean ▲ 73'
  4. A. Kenesov ▲ 82'
  5. J. Cevallos ▲ 82'
  6. A. Doumbouya
  7. I. Trofimets
  8. M. Umaniyazov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu34
17Ghi được54
34Thủng lưới36
0.68Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn17
10Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu