Oita Trinita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shonan Bellmare

Oita Trinita vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-1 Shonan Bellmare tại J2 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 2, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 40' Y. Misao
  2. 43' 0-1 H. Yamada · S. Takeda
  3. HT0-1
  4. 51' Matheus Pereira
  5. 67' K. Sakakibara T. Yamaguchi
  6. 67' M. Kimoto D. Furukawa
  7. 71' K. Dohana
  8. 74' K. Onose S. Tamura
  9. 74' S. Ota N. Kase
  10. 74' K. Watanabe T. Nishino
  11. 75' H. Kiyotake Y. Nishimura
  12. 75' D. Aizawa K. Arima
  13. 80' W. Shimoguchi Y. Suzuki
  14. 85' T. Shige I. Oda
  15. 86' S. Ishibashi H. Yamada
  16. 90' S. Takeda
  17. FT0-1

Đội hình

Oita Trinita HLV: Shuhei Yomoda
  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 3A. Miyakawa
  3. 31Matheus Pereira
  4. 6Y. Misao
  5. 19K. Hayashida
  6. 2I. Oda ▼ 85'
  7. 72T. Yamaguchi ▼ 67'
  8. 7Y. Nishimura ▼ 75'
  9. 14S. Utsumoto
  10. 9K. Arima ▼ 75'
  11. 34D. Furukawa ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1Y. Tanaka
  2. 33S. Inoue
  3. 44K. Moriyama
  4. 8K. Sakakibara ▲ 67'
  5. 16T. Shige ▲ 85'
  6. 28H. Kiyotake ▲ 75'
  7. 17M. Kimoto ▲ 67'
  8. 20T. Kimoto
  9. 45D. Aizawa ▲ 75'
Shonan Bellmare HLV: Tetsu Nagasawa
  1. 31K. Sanada
  2. 37Y. Suzuki ▼ 80'
  3. 15K. Dohana
  4. 3Y. Hakamata
  5. 2S. Matsumura
  6. 86N. Kase ▼ 74'
  7. 16Arthur Feitoza
  8. 6S. Takeda
  9. 17S. Tamura ▼ 74'
  10. 34H. Yamada ▼ 86'
  11. 19T. Nishino ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 99N. Kamifukumoto
  2. 13W. Shimoguchi ▲ 80'
  3. 32N. Yasuda
  4. 5H. Matsumoto
  5. 7K. Onose ▲ 74'
  6. 20S. Ishibashi ▲ 86'
  7. 26Y. Fukazawa
  8. 28S. Ota ▲ 74'
  9. 29K. Watanabe ▲ 74'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Tegevajaro Miyazaki
7 9 - 10 -1 8
14
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
15
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
16
Vanraure Hachinohe
7 3 - 11 -8 7
17
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
18
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
5Ghi được14
8Thủng lưới9
0.63Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới5
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu