Oita Trinita
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Shonan Bellmare

Oita Trinita vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 2-2 Shonan Bellmare tại J1 League, 9 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 2, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Trọng tài
H. Kasahara
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 4' Daiki Kaneko
  2. 7' 0-1 N. Ishihara · T. Okamoto
  3. 11' 0-2 K. Oiwa · T. Matsuda
  4. 18' Kazushi Mitsuhira
  5. HT0-2
  6. 62' M. Saito A. Barada
  7. 65' D. Watari K. Mitsuhira
  8. 72' S. Kobayashi T. Okamoto
  9. 72' R. Nemoto N. Ishihara
  10. 73' K. Isa K. Chinen
  11. 73' R. Maeda K. Haneda
  12. 78' T. Shimakawa 1-2
  13. 81' Y. Kagawa Y. Misao
  14. 81' K. Sato Y. Machida
  15. 84' S. Tanaka T. Matsuda
  16. 88' K. Isa · T. Tanaka 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 22Mun Kyung Gun 6.3
  2. 3Y. Misao ▼ 81' 6.6
  3. 5Y. Suzuki 7.0
  4. 29T. Iwata 7.0
  5. 49K. Haneda ▼ 73' 6.6
  6. 4T. Shimakawa 7.7
  7. 7R. Matsumoto 7.3
  8. 11T. Tanaka 7.2
  9. 8Y. Machida ▼ 81' 7.2
  10. 27K. Mitsuhira ▼ 65' 6.9
  11. 9K. Chinen ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 16D. Watari ▲ 65' 6.9
  2. 18K. Isa ▲ 73' 7.5
  3. 32R. Maeda ▲ 73' 6.7
  4. 2Y. Kagawa ▲ 81' 7.0
  5. 26K. Sato ▲ 81' 6.5
  6. 44S. Yoshida
  7. 41R. Tone
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Ukishima
  1. 25K. Tani 6.7
  2. 8K. Ohno 6.5
  3. 6T. Okamoto ▼ 72' 6.9
  4. 22K. Oiwa 6.9
  5. 38H. Ishihara 6.2
  6. 4K. Saka 6.3
  7. 23A. Barada ▼ 62' 6.9
  8. 2D. Kaneko 6.5
  9. 18T. Matsuda ▼ 84' 6.9
  10. 13N. Ishihara ▼ 72' 7.7
  11. 20Y. Iwasaki 6.2

Dự bị 7

  1. 16M. Saito ▲ 62' 6.5
  2. 5S. Kobayashi ▲ 72' 6.3
  3. 37R. Nemoto ▲ 72' 6.7
  4. 32S. Tanaka ▲ 84' 6.5
  5. 1D. Tomii
  6. 19K. Tachi
  7. 29H. Miyuki

Thống kê

017
110
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm5
6Trúng đích3
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
749Chuyền bóng286
648Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

37Trận đấu37
38Ghi được31
50Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu