Shonan Bellmare vs Oita Trinita
Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-2 Oita Trinita tại J1 League, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 2, Oita Trinita thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 33
- Sân vận động
- Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
- Trọng tài
- R. Tanimoto
- Phong độ
- WDLDW Shonan Bellmare
- LLLDD Oita Trinita
- 24' D. Kaneko 1-0
- 44' 1-1 Y. Takazawa · K. Isa
- HT1-1
- 46' ▲ T. Tanaka ▼ R. Tone
- 53' 1-2 K. Isa · T. Iwata
- 58' ▲ K. Haneda ▼ K. Takayama
- 69' ▲ K. Chinen ▼ K. Isa
- 72' ▲ N. Ishihara ▼ M. Saito
- 73' ▲ H. Miyuki ▼ N. Yamada
- 90' Kei Chinen
- 90'+2 ▲ S. Kobayashi ▼ Y. Ohashi
- 90'+2 ▲ S. Shibata ▼ T. Matsuda
- 90' ▲ Y. Machida ▼ Y. Takazawa
- 90' ▲ Y. Kobayashi ▼ T. Shimakawa
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Tani 6.2
- 6T. Okamoto 6.9
- 38H. Ishihara 6.6
- 19K. Tachi 6.7
- 26T. Hata 6.2
- 10N. Yamada ▼ 73' 7.2
- 16M. Saito ▼ 72' 6.7
- 2D. Kaneko ⚽ 7.3
- 18T. Matsuda ▼ 90' 7.0
- 32S. Tanaka 7.3
- 17Y. Ohashi ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 13N. Ishihara ▲ 72' 6.3
- 29H. Miyuki ▲ 73' 6.9
- 5S. Kobayashi ▲ 90'
- 30S. Shibata ▲ 90'
- 22K. Oiwa
- 21M. Goto
- 14H. Nakagawa
- 1S. Takagi 6.9
- 41R. Tone ▼ 46' 6.6
- 3Y. Misao 7.7
- 5Y. Suzuki 7.2
- 29T. Iwata ⇢ 7.2
- 4T. Shimakawa ▼ 90' 6.7
- 23K. Takayama ▼ 58' 6.7
- 10N. Nomura 6.9
- 40Y. Hasegawa 6.3
- 18K. Isa ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 31Y. Takazawa ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 11T. Tanaka ▲ 46' 6.6
- 49K. Haneda ▲ 58' 6.7
- 9K. Chinen ▲ 69' 6.3
- 8Y. Machida ▲ 90'
- 6Y. Kobayashi ▲ 90'
- 22Mun Kyung Gun
- 15Y. Koide
Thống kê
00⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm13
2Trúng đích4
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
457Chuyền bóng504
354Chuyền chính xác416
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
37Trận đấu37
31Ghi được38
51Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24