Oita Trinita
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Shonan Bellmare

Oita Trinita vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 2-3 Shonan Bellmare tại J2 League, 23 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 2, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 7' Y. Hayashi 1-0
  2. 21' 1-1 M. Kamekawa
  3. HT1-1
  4. 53' 1-2 S. Okada
  5. 56' W. Endo T. Ishikawa
  6. 64' A. Sakata K. Tokita
  7. 68' S. Kobayashi H. Usami
  8. 72' D. Takamatsu K. Kazama
  9. 74' D. Takamatsu 2-2
  10. 76' 2-3 Wellington Sousa
  11. 82' K. Taketomi Y. Otake
  12. 86' Y. Kijima M. Wakasa
  13. FT2-3

Đội hình

Oita Trinita
  1. 1Y. Takeda
  2. 4K. Takagi
  3. 35Daniel
  4. 5M. Wakasa ▼ 86'
  5. 6K. Tokita ▼ 64'
  6. 8H. Nishi
  7. 17R. Matsumoto
  8. 11H. Tameda
  9. 22Jeong-Hyun Kim
  10. 29K. Kazama ▼ 72'
  11. 33Y. Hayashi

Dự bị 7

  1. 3A. Sakata ▲ 64'
  2. 13D. Takamatsu ▲ 72'
  3. 24Y. Kijima ▲ 86'
  4. 7Y. Kimura
  5. 16T. Muro
  6. 18K. Isa
  7. 19D. Ito
Shonan Bellmare
  1. 37Y. Akimoto
  2. 30T. Shimamura
  3. 4H. Usami ▼ 68'
  4. 14Y. Maruyama
  5. 26M. Kamekawa
  6. 10D. Kikuchi
  7. 7Y. Otake ▼ 82'
  8. 6R. Nagaki
  9. 16T. Ishikawa ▼ 56'
  10. 9Wellington Sousa
  11. 22S. Okada

Dự bị 7

  1. 3W. Endo ▲ 56'
  2. 5S. Kobayashi ▲ 68'
  3. 39K. Taketomi ▲ 82'
  4. 11Y. Nakamura
  5. 13K. Iwao
  6. 21Y. Kajikawa
  7. 40H. Higuchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
55Ghi được89
59Thủng lưới28
1.25Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu