Oita Trinita
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shonan Bellmare

Oita Trinita vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 2-0 Shonan Bellmare tại J1 League, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 2, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 28
Trọng tài
N. Murakami
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 20' Yuta Koide
  2. 32' Y. Koide 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' M. Ikeda N. Yamada
  5. 64' Y. Ohashi Wellington
  6. 64' T. Okamoto S. Kobayashi
  7. 68' K. Fujimoto Y. Koide
  8. 68' A. Masuyama S. Kobayashi
  9. 72' Shun Nagasawa
  10. 74' Welinton Júnior A. Barada
  11. 74' K. Ohno R. Takahashi
  12. 79' K. Isa S. Nagasawa
  13. 85' K. Isa 2-0
  14. 90'+1 Arata Watanabe
  15. 90' Arata Watanabe
  16. 90'+9 Welinton Junior
  17. 90' Arata Watanabe
  18. 90'+2 Y. Kobayashi K. Haneda
  19. 90'+8 Y. Machida J. Nodake
  20. 90'+2 J. Nodake A. Watanabe
  21. FT2-0

Đội hình

Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 1S. Takagi 7.6
  2. 41R. Tone 7.3
  3. 3Y. Misao 7.0
  4. 14Henrique Trevisan 7.9
  5. 2Y. Kagawa 6.6
  6. 15Y. Koide ▼ 68' 7.0
  7. 49K. Haneda ▼ 90' 6.7
  8. 11H. Shimoda 6.9
  9. 25S. Kobayashi ▼ 68' 6.7
  10. 20S. Nagasawa ▼ 79' 7.0
  11. 16A. Watanabe ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 18K. Fujimoto ▲ 68' 6.5
  2. 39A. Masuyama ▲ 68' 6.5
  3. 13K. Isa ▲ 79' 7.7
  4. 6Y. Kobayashi ▲ 90' 6.3
  5. 8Y. Machida ▲ 90'
  6. 28J. Nodake ▲ 90'
  7. 22W. Popp
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1K. Tani 6.2
  2. 22K. Oiwa 6.2
  3. 3H. Ishihara 6.3
  4. 2D. Sugioka 7.5
  5. 10N. Yamada ▼ 57' 6.6
  6. 5S. Kobayashi ▼ 68' 6.9
  7. 14A. Barada ▼ 74' 7.2
  8. 42R. Takahashi ▼ 74' 6.9
  9. 32S. Tanaka 6.7
  10. 11T. Elyounoussi 6.5
  11. 9Wellington ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 27M. Ikeda ▲ 57' 6.3
  2. 17Y. Ohashi ▲ 64' 6.5
  3. 6T. Okamoto ▲ 64' 6.2
  4. 39Welinton Júnior ▲ 74' 6.9
  5. 8K. Ohno ▲ 74' 6.2
  6. 23D. Tomii
  7. 40Riuler

Thống kê

032
510
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm10
2Trúng đích3
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
321Chuyền bóng473
228Chuyền chính xác379
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
46Ghi được45
67Thủng lưới55
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu