Shonan Bellmare
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oita Trinita

Shonan Bellmare vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-1 Oita Trinita tại J2 League, 22 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 2, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 9
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LLLDD Oita Trinita
  1. 5' 0-1 Y. Suzuki
  2. HT0-1
  3. 46' Dinei M. Saito
  4. 46' G. Omotehara T. Ishikawa
  5. 58' M. Yamane Naoki Yamada
  6. 66' Kyohei Kuroki S. Yamagishi
  7. 66' K. Isa K. Mitsuhira
  8. 80' Y. Himeno K. Kotegawa
  9. FT0-1

Đội hình

Shonan Bellmare HLV: Kwi-Jea Cho
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4André Bahía
  3. 36Takuya Okamoto
  4. 24Y. Narawa
  5. 29D. Sugioka
  6. 8Naoki Yamada ▼ 58'
  7. 2S. Kikuchi
  8. 6T. Ishikawa ▼ 46'
  9. 7Y. Kamiya
  10. 17J. Hanato
  11. 16M. Saito ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9Dinei ▲ 46'
  2. 19G. Omotehara ▲ 46'
  3. 13M. Yamane ▲ 58'
  4. 5H. Akino
  5. 20K. Tsuboi
  6. 22H. Shimoda
  7. 31M. Goto
Oita Trinita HLV: T. Katanosaka
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 4A. Takeuchi
  3. 5Y. Suzuki
  4. 6N. Fukumori
  5. 16S. Yamagishi ▼ 66'
  6. 33J. Suzuki
  7. 20K. Kotegawa ▼ 80'
  8. 27K. Mitsuhira ▼ 66'
  9. 48S. Kawanishi
  10. 9Y. Goto
  11. 29T. Iwata

Dự bị 7

  1. 3Kyohei Kuroki ▲ 66'
  2. 18K. Isa ▲ 66'
  3. 24Y. Himeno ▲ 80'
  4. 8Song-Su Hwang
  5. 17S. Kokubu
  6. 31S. Takagi
  7. 35T. Sakai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
60Ghi được62
40Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
23Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu