Shonan Bellmare
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oita Trinita

Shonan Bellmare vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 4-0 Oita Trinita tại J2 League, 20 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 2, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LLLDD Oita Trinita
  1. 24' S. Otsuki 1-0
  2. 45'+2 W. Endo 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' S. Okada 3-0
  5. 57' Y. Kijima R. Matsumoto
  6. 66' H. Usami S. Fujita
  7. 72' K. Kazama K. Isa
  8. 76' Wellington Sousa 4-0
  9. 79' T. Shimamura Wellington Sousa
  10. 79' H. Nishi H. Tameda
  11. 82' Y. Nakamura S. Okada
  12. FT4-0

Đội hình

Shonan Bellmare
  1. 37Y. Akimoto
  2. 3W. Endo
  3. 14Y. Maruyama
  4. 17Y. Misao
  5. 2S. Kikuchi
  6. 10D. Kikuchi
  7. 33S. Fujita ▼ 66'
  8. 6R. Nagaki
  9. 9Wellington Sousa ▼ 79'
  10. 22S. Okada ▼ 82'
  11. 19S. Otsuki

Dự bị 7

  1. 4H. Usami ▲ 66'
  2. 30T. Shimamura ▲ 79'
  3. 11Y. Nakamura ▲ 82'
  4. 8R. Kajikawa
  5. 21Y. Kajikawa
  6. 13K. Iwao
  7. 26M. Kamekawa
Oita Trinita
  1. 1Y. Takeda
  2. 4K. Takagi
  3. 3A. Sakata
  4. 27K. Iwatake
  5. 15T. Sueyoshi
  6. 17R. Matsumoto ▼ 57'
  7. 19D. Ito
  8. 11H. Tameda ▼ 79'
  9. 10Jung-Han Choi
  10. 14M. Matsumoto
  11. 18K. Isa ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 24Y. Kijima ▲ 57'
  2. 29K. Kazama ▲ 72'
  3. 8H. Nishi ▲ 79'
  4. 5M. Wakasa
  5. 7Y. Kimura
  6. 16T. Muro
  7. 23Y. Yasukawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
89Ghi được55
28Thủng lưới59
2.02Bàn thắng mỗi trận1.25
23Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu