Shonan Bellmare
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oita Trinita

Shonan Bellmare vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 2-0 Oita Trinita tại J1 League, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 2, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Trọng tài
K. Koya
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LLLDD Oita Trinita
  1. 17' S. Nago · S. Machino 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Kenta Fukumori
  4. 60' A. Barada S. Nago
  5. 60' S. Kobayashi N. Yamada
  6. 61' Y. Ohashi S. Machino
  7. 72' Henrique Trevisan K. Fukumori
  8. 72' Y. Yashiki A. Watanabe
  9. 77' Wellington T. Elyounoussi
  10. 81' K. Haneda Y. Koide
  11. 87' M. Ikeda R. Takahashi
  12. 89' K. Takayama Y. Misao
  13. 89' Y. Takazawa R. Matsumoto
  14. 90'+2 Wellington · M. Ikeda 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Ukishima
  1. 1K. Tani 7.7
  2. 6T. Okamoto 6.9
  3. 3H. Ishihara 7.2
  4. 4K. Tachi 6.6
  5. 10N. Yamada ▼ 60' 6.7
  6. 42R. Takahashi ▼ 87' 6.3
  7. 25S. Nakamura 6.5
  8. 20S. Nago ▼ 60' 7.2
  9. 32S. Tanaka 6.9
  10. 11T. Elyounoussi ▼ 77' 6.9
  11. 33S. Machino ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 14A. Barada ▲ 60' 6.6
  2. 5S. Kobayashi ▲ 60' 6.7
  3. 17Y. Ohashi ▲ 61' 6.2
  4. 9Wellington ▲ 77' 7.5
  5. 27M. Ikeda ▲ 87' 7.0
  6. 8K. Ohno
  7. 23D. Tomii
Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 22W. Popp 6.5
  2. 3Y. Misao ▼ 89' 6.3
  3. 5K. Fukumori ▼ 72' 6.3
  4. 15Y. Koide ▼ 81' 6.9
  5. 4K. Saka 6.9
  6. 7R. Matsumoto ▼ 89' 6.6
  7. 6Y. Kobayashi 7.2
  8. 8Y. Machida 7.2
  9. 11H. Shimoda 6.6
  10. 20S. Nagasawa 7.2
  11. 16A. Watanabe ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 14Henrique Trevisan ▲ 72' 6.6
  2. 50Y. Yashiki ▲ 72' 6.3
  3. 49K. Haneda ▲ 81' 6.2
  4. 23K. Takayama ▲ 89'
  5. 9Y. Takazawa ▲ 89'
  6. 26H. Kurosaki
  7. 1S. Takagi

Thống kê

005
210
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm4
4Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
341Chuyền bóng593
228Chuyền chính xác474
67%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
45Ghi được46
55Thủng lưới67
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu