Oita Trinita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Oita Trinita vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-0 Shonan Bellmare tại J2 League, 8 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 2, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WDLDW Shonan Bellmare
  1. HT0-0
  2. 46' M. Saito Y. Narawa
  3. 73' Y. Fujita R. Noda
  4. 77' K. Isa K. Mitsuhira
  5. 77' R. Maeda K. Kotegawa
  6. 84' T. Shimamura M. Saito
  7. 87' D. Sakai S. Kawanishi
  8. FT0-0

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Katanosaka
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 4A. Takeuchi
  3. 14S. Kishida
  4. 5Y. Suzuki
  5. 6N. Fukumori
  6. 33J. Suzuki
  7. 20K. Kotegawa ▼ 77'
  8. 7R. Matsumoto
  9. 27K. Mitsuhira ▼ 77'
  10. 48S. Kawanishi ▼ 87'
  11. 9Y. Goto

Dự bị 7

  1. 18K. Isa ▲ 77'
  2. 32R. Maeda ▲ 77'
  3. 28D. Sakai ▲ 87'
  4. 1T. Shugyo
  5. 2T. Yamaguchi
  6. 3Kyohei Kuroki
  7. 16S. Yamagishi
Shonan Bellmare HLV: Kwi-Jea Cho
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4André Bahía
  3. 36Takuya Okamoto
  4. 24Y. Narawa ▼ 46'
  5. 29D. Sugioka
  6. 8Naoki Yamada
  7. 5H. Akino
  8. 6T. Ishikawa
  9. 13M. Yamane
  10. 17J. Hanato
  11. 15R. Noda ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16M. Saito ▲ 46'
  2. 11Y. Fujita ▲ 73'
  3. 30T. Shimamura ▲ 84'
  4. 19G. Omotehara
  5. 20K. Tsuboi
  6. 22H. Shimoda
  7. 31M. Goto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
62Ghi được60
54Thủng lưới40
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu