FC Machida Zelvia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
JEF United Ichihara Chiba

FC Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-3 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 3, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 10' 0-1 D. Suzuki · T. Takagi
  2. 28' 0-2 H. Komori11m
  3. 45'+1 Erik
  4. HT0-2
  5. 46' Z. Uno H. Shimoda
  6. 46' S. Araki H. Onaga
  7. 56' Y. Hirakawa
  8. 56' K. Tanaka
  9. 62' S. Fujio R. Matsui
  10. 64' T. Fukumitsu K. Kazama
  11. 64' K. Yonekura T. Takagi
  12. 71' M. Duke · B. Vásquez 1-2
  13. 73' 1-3 T. Miki · K. Tanaka
  14. 81' I. Arai M. Hidaka
  15. 81' H. Goya H. Komori
  16. 82' T. Yasui B. Vásquez
  17. 89' Dudú K. Tanaka
  18. FT1-3

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: G. Kuroda
  1. 23W. Popp
  2. 4J. Ikeda
  3. 43J. Suzuki
  4. 14Jang Min-Gyu
  5. 18H. Shimoda ▼ 46'
  6. 22H. Onaga ▼ 46'
  7. 33R. Matsui ▼ 62'
  8. 39B. Vásquez ▼ 82'
  9. 15M. Duke
  10. 11Erik
  11. 27Y. Hirakawa

Dự bị 7

  1. 16Z. Uno ▲ 46'
  2. 7S. Araki ▲ 46'
  3. 25S. Fujio ▲ 62'
  4. 41T. Yasui ▲ 82'
  5. 34Y. Fujiwara
  6. 2M. Okuyama
  7. 42K. Fukui
JEF United Ichihara Chiba HLV: Y. Kobayashi
  1. 23R. Suzuki
  2. 13D. Suzuki
  3. 22S. Sasaki
  4. 4T. Taguchi
  5. 8K. Kazama ▼ 64'
  6. 2I. Takahashi
  7. 10T. Miki
  8. 67M. Hidaka ▼ 81'
  9. 20T. Takagi ▼ 64'
  10. 16K. Tanaka ▼ 89'
  11. 41H. Komori ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 17T. Fukumitsu ▲ 64'
  2. 11K. Yonekura ▲ 64'
  3. 6I. Arai ▲ 81'
  4. 9H. Goya ▲ 81'
  5. 77Dudú ▲ 89'
  6. 36R. Matsuda
  7. 1S. Arai

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
86Ghi được62
39Thủng lưới56
1.91Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu