JEF United Ichihara Chiba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Machida Zelvia

JEF United Ichihara Chiba vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-2 FC Machida Zelvia tại J2 League, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 29' L. Takae
  2. 45'+1 H. Onaga
  3. HT0-0
  4. 57' S. Nishikubo
  5. 63' R. Sueyoshi N. Tsubaki
  6. 64' K. Tanaka R. Shimmyo
  7. 65' T. Numata D. Takahashi
  8. 65' S. Araki T. Yasui
  9. 72' S. Fujio M. Duke
  10. 76' S. Yaguchi R. Matsuda
  11. 81' S. Inaba L. Takae
  12. 83' K. Buwanika H. Komori
  13. 90'+1 0-1 T. Numata · Erik
  14. 90'+6 0-2 S. Fujio · Erik
  15. FT0-2

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Y. Kobayashi
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 6I. Arai
  4. 36R. Matsuda ▼ 76'
  5. 26S. Nishikubo
  6. 5Y. Kobayashi
  7. 2I. Takahashi
  8. 14N. Tsubaki ▼ 63'
  9. 10T. Miki
  10. 41H. Komori ▼ 83'
  11. 39R. Shimmyo ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 25R. Sueyoshi ▲ 63'
  2. 16K. Tanaka ▲ 64'
  3. 24S. Yaguchi ▲ 76'
  4. 37K. Buwanika ▲ 83'
  5. 52R. Kuboniwa
  6. 20T. Takagi
  7. 23R. Suzuki
FC Machida Zelvia HLV: G. Kuroda
  1. 23W. Popp
  2. 2M. Okuyama
  3. 14Jang Min-Gyu
  4. 34Y. Fujiwara
  5. 18H. Shimoda
  6. 41T. Yasui ▼ 65'
  7. 8L. Takae ▼ 81'
  8. 22H. Onaga
  9. 10D. Takahashi ▼ 65'
  10. 15M. Duke ▼ 72'
  11. 11Erik

Dự bị 7

  1. 9T. Numata ▲ 65'
  2. 7S. Araki ▲ 65'
  3. 25S. Fujio ▲ 72'
  4. 19S. Inaba ▲ 81'
  5. 42K. Fukui
  6. 26Carlos Gutiérrez
  7. 6K. Ota

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
62Ghi được86
56Thủng lưới39
1.41Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu