JEF United Ichihara Chiba
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Machida Zelvia

JEF United Ichihara Chiba vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-0 FC Machida Zelvia tại J2 League, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
Y. Kubota
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 19' S. Kojima T. Taguchi
  2. 36' T. Hirato
  3. HT0-0
  4. 46' Alan Pinheiro H. Tameda
  5. 66' T. Masushima K. Toriumi
  6. 72' Y. Okada K. Yoshio
  7. 83' Y. Inoue T. Hirato
  8. 83' Y. Nakashima M. Ando
  9. 90' S. Šćepović Jeong Chung-Geun
  10. 90' I. Oda R. Sakai
  11. FT0-0

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 33M. Yasuda
  3. 16K. Toriumi ▼ 66'
  4. 37T. Hommura
  5. 15Jang Min-gyu
  6. 4T. Taguchi ▼ 19'
  7. 13H. Tameda ▼ 46'
  8. 18A. Kumagai
  9. 20A. Yada
  10. 10T. Funayama
  11. 24K. Yamashita

Dự bị 7

  1. 14S. Kojima ▲ 19'
  2. 21Alan Pinheiro ▲ 46'
  3. 5T. Masushima ▲ 66'
  4. 8Y. Horigome
  5. 31R. Suzuki
  6. 39T. Tomoya
  7. 49T. Shimohira
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4H. Mizumoto
  3. 5K. Fukatsu
  4. 23R. Sakai ▼ 90'
  5. 2M. Okuyama
  6. 8Jeong Chung-Geun ▼ 90'
  7. 10T. Hirato ▼ 83'
  8. 14K. Yoshio ▼ 72'
  9. 18L. Takae
  10. 25K. Sano
  11. 16M. Ando ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 13Y. Okada ▲ 72'
  2. 15Y. Inoue ▲ 83'
  3. 30Y. Nakashima ▲ 83'
  4. 9S. Šćepović ▲ 90'
  5. 22I. Oda ▲ 90'
  6. 29K. Morimura
  7. 42K. Fukui

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
47Ghi được41
51Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu