JEF United Ichihara Chiba
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Machida Zelvia

JEF United Ichihara Chiba vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 1-1 FC Machida Zelvia tại J2 League, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
R. Tanaka
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 12' S. Takahashi
  2. 16' 0-1 Dudu
  3. 35' D. Suzuki
  4. 42' T. Miki 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' I. Takahashi T. Taguchi
  7. 49' I. Oda
  8. 51' T. Miki
  9. 62' M. Yasuda K. Yonekura
  10. 65' Chong Tese A. Hasegawa
  11. 87' Y. Okada Dudu
  12. 87' R. Sakai K. Yoshio
  13. 88' Y. Iwasaki T. Miki
  14. 89' S. Otsuki Saldanha
  15. 89' K. Buwanika T. Funayama
  16. 90'+3 K. Fukatsu
  17. 90'+1 K. Fukatsu M. Okuyama
  18. 90'+1 Y. Nakashima S. Ota
  19. FT1-1

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 11K. Yonekura ▼ 62'
  3. 13D. Suzuki
  4. 3J. Okano
  5. 22I. Oda
  6. 15Jang Min-gyu
  7. 4T. Taguchi ▼ 46'
  8. 14S. Kojima
  9. 39T. Miki ▼ 88'
  10. 10T. Funayama ▼ 89'
  11. 49Saldanha ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 32I. Takahashi ▲ 46'
  2. 33M. Yasuda ▲ 62'
  3. 8Y. Iwasaki ▲ 88'
  4. 19S. Otsuki ▲ 89'
  5. 37K. Buwanika ▲ 89'
  6. 17I. Arai
  7. 23R. Suzuki
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 4H. Mizumoto
  3. 17S. Takahashi
  4. 3K. Miki
  5. 2M. Okuyama ▼ 90'
  6. 18A. Hasegawa ▼ 65'
  7. 10T. Hirato
  8. 14K. Yoshio ▼ 87'
  9. 8L. Takae
  10. 11Dudu ▼ 87'
  11. 28S. Ota ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 9Chong Tese ▲ 65'
  2. 13Y. Okada ▲ 87'
  3. 23R. Sakai ▲ 87'
  4. 5K. Fukatsu ▲ 90'
  5. 30Y. Nakashima ▲ 90'
  6. 26T. Narasaka
  7. 45S. Mogi

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
50Ghi được64
37Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu