FC Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-1 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 3, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Phong độ
- DWWDW FC Machida Zelvia
- LLWWD JEF United Ichihara Chiba
- 5' Y. Soma 1-0
- HT1-0
- 51' Daihachi Okamura
- 59' Erik 2-0
- 64' 2-1 D. Ishikawa · Z. Issaka
- 65' ▲ H. Goya ▼ Carlinhos Junior
- 65' ▲ M. Himeno ▼ Z. Issaka
- 66' ▲ Y. Igari ▼ Eduardo
- 70' ▲ Na Sang-Ho ▼ T. Yengi
- 79' ▲ H. Mae ▼ N. Lavi
- 79' ▲ K. Yonekura ▼ T. Tsukui
- 80' ▲ S. Fujio ▼ Erik
- 87' Yuma Igari
- 90'+2 Hotaka Nakamura
- 90'+4 ▲ H. Shimoda ▼ R. Shirasaki
- 90'+4 ▲ A. Masuyama ▼ H. Nakamura
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Tani 7.5
- 3G. Shoji 7.0
- 50D. Okamura 7.0
- 19Y. Nakayama 6.9
- 88H. Nakamura ▼ 90' 7.0
- 23R. Shirasaki ▼ 90' 6.3
- 31N. Lavi ▼ 79' 7.3
- 26K. Hayashi 7.2
- 27Erik ⚽ ▼ 80' 7.2
- 7Y. Soma ⚽ 8.9
- 99T. Yengi ▼ 70' 5.6
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 18H. Shimoda ▲ 90'
- 20T. Nishimura
- 11A. Masuyama ▲ 90'
- 10Na Sang-Ho ▲ 70' 6.9
- 49K. Kuwayama
- 16H. Mae ▲ 79' 6.3
- 5I. Dresevic
- 9S. Fujio ▲ 80' 6.3
- 35T. Wakahara 7.3
- 2I. Takahashi 6.2
- 13D. Suzuki 7.9
- 28T. Kawano 7.9
- 67M. Hidaka 5.9
- 42Z. Issaka ⇢ ▼ 65' 6.3
- 6Eduardo ▼ 66' 6.7
- 15T. Mae 7.2
- 8T. Tsukui ▼ 79' 7.3
- 20D. Ishikawa ⚽ 6.9
- 10Carlinhos Junior ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 23R. Suzuki
- 5Y. Kobayashi
- 27T. Iwai
- 33Y. Igari ▲ 66' 6.3
- 11K. Yonekura ▲ 79' 6.6
- 9H. Goya ▲ 65' 6.3
- 32T. Amagasa
- 3R. Kuboniwa
- 37M. Himeno ▲ 65' 6.9
Thống kê
02⚑4
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm10
6Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
401Chuyền bóng572
326Chuyền chính xác494
81%Chính xác chuyền86%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
34Ghi được24
23Thủng lưới36
1.48Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai15