JEF United Ichihara Chiba
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Machida Zelvia

JEF United Ichihara Chiba vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-4 FC Machida Zelvia tại J1 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 17' 0-1 Y. Nakayama
  2. 34' 0-2 T. Yengi · M. Duke
  3. 45'+3 Takumi Tsukui
  4. HT0-2
  5. 56' Daniel Hall
  6. 63' T. Nishimura M. Duke
  7. 65' D. Ishikawa T. Matsumura
  8. 65' K. Yamura M. Himeno
  9. 70' 0-3 T. Nishimura
  10. 71' T. Mae T. Taguchi
  11. 71' K. Tanaka T. Iida
  12. 81' H. Shimoda N. Lavi
  13. 82' S. Fujio T. Yengi
  14. 82' 0-4 H. Nakamura · Y. Soma
  15. 83' L. Rocha Matheus Indio
  16. 87' Erison
  17. 88' H. Mochizuki H. Nakamura
  18. 88' F. Tokumura Y. Soma
  19. FT0-4

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 5.0
  2. 24K. Toriumi 6.5
  3. 66D. Hall 6.2
  4. 28T. Kawano 6.2
  5. 22T. Iida ▼ 71' 6.7
  6. 4T. Taguchi ▼ 71' 6.9
  7. 25Matheus Indio ▼ 83' 6.0
  8. 8T. Tsukui 6.5
  9. 37M. Himeno ▼ 65' 6.2
  10. 30T. Matsumura ▼ 65' 6.5
  11. 99Erison 6.5

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 11K. Yonekura
  3. 15T. Mae ▲ 71' 6.3
  4. 39R. Ishio
  5. 41T. Yasui
  6. 7K. Tanaka ▲ 71' 6.7
  7. 45L. Rocha ▲ 83' 6.3
  8. 20D. Ishikawa ▲ 65' 6.5
  9. 29K. Yamura ▲ 65' 6.7
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 7.3
  2. 3G. Shoji 7.0
  3. 50D. Okamura 6.7
  4. 19Y. Nakayama 8.3
  5. 88H. Nakamura ▼ 88' 7.3
  6. 16H. Mae 6.9
  7. 31N. Lavi ▼ 81' 7.5
  8. 33T. Akimoto 6.9
  9. 15M. Duke ▼ 63' 6.9
  10. 7Y. Soma ▼ 88' 7.2
  11. 99T. Yengi ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 5I. Dresevic
  3. 6H. Mochizuki ▲ 88'
  4. 23R. Shirasaki
  5. 18H. Shimoda ▲ 81' 6.6
  6. 8K. Sento
  7. 34F. Tokumura ▲ 88'
  8. 20T. Nishimura ▲ 63' 7.3
  9. 9S. Fujio ▲ 82' 6.7

Thống kê

032
800
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm18
2Trúng đích5
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
430Chuyền bóng392
361Chuyền chính xác318
84%Chính xác chuyền81%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được19
16Thủng lưới6
0.86Bàn thắng mỗi trận2.71
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu