FC Machida Zelvia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JEF United Ichihara Chiba

FC Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 0-1 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 3, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Trọng tài
Y. Fujita
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 2' M. Jang
  2. 35' Dudu
  3. HT0-0
  4. 66' S. Ota K. Yoshio
  5. 68' T. Funayama Saldanha
  6. 68' I. Takahashi A. Kumagai
  7. 68' M. Yasuda R. Sueyoshi
  8. 72' S. Sakuragawa
  9. 73' 0-1 T. Miki
  10. 76' Chong Tese Dudu
  11. 76' J. Okano T. Miki
  12. 84' K. Yonekura S. Sakuragawa
  13. 90'+5 T. Taguchi
  14. 90'+1 Y. Nakashima A. Hasegawa
  15. 90'+1 T. Yasui S. Takahashi
  16. FT0-1

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 5K. Fukatsu
  3. 17S. Takahashi ▼ 90'
  4. 3K. Miki
  5. 2M. Okuyama
  6. 18A. Hasegawa ▼ 90'
  7. 10T. Hirato
  8. 14K. Yoshio ▼ 66'
  9. 8L. Takae
  10. 6K. Sano
  11. 11Dudu ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 28S. Ota ▲ 66'
  2. 9Chong Tese ▲ 76'
  3. 30Y. Nakashima ▲ 90'
  4. 41T. Yasui ▲ 90'
  5. 1T. Masuda
  6. 4H. Mizumoto
  7. 19S. Doi
JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 17I. Arai
  4. 15Jang Min-gyu
  5. 4T. Taguchi
  6. 18A. Kumagai ▼ 68'
  7. 16T. Fukumitsu
  8. 25R. Sueyoshi ▼ 68'
  9. 39T. Miki ▼ 76'
  10. 40S. Sakuragawa ▼ 84'
  11. 49Saldanha ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 10T. Funayama ▲ 68'
  2. 32I. Takahashi ▲ 68'
  3. 33M. Yasuda ▲ 68'
  4. 3J. Okano ▲ 76'
  5. 11K. Yonekura ▲ 84'
  6. 20A. Yada
  7. 23R. Suzuki

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
64Ghi được50
40Thủng lưới37
1.49Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu