JEF United Ichihara Chiba
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Machida Zelvia

JEF United Ichihara Chiba vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 1-2 FC Machida Zelvia tại J2 League, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 18' 0-1 Dudú · S. Ota
  2. 29' S. Nishikubo A. Kumagai
  3. 45'+6 S. Nishikubo
  4. HT0-1
  5. 51' K. Fukatsu
  6. 52' Tiago11m 1-1
  7. 64' Jong Tae-Se S. Ota
  8. 70' J. Okano K. Fukatsu
  9. 73' S. Sakuragawa Tiago
  10. 73' T. Miki K. Kazama
  11. 84' Y. Akiyama R. Sueyoshi
  12. 84' K. Yonekura T. Fukumitsu
  13. 87' 1-2 Dudú11m
  14. 90'+2 Y. Nakashima Vinícius Araújo
  15. FT1-2

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 22S. Sasaki
  3. 30S. Tanabe
  4. 4T. Taguchi
  5. 18A. Kumagai ▼ 29'
  6. 8K. Kazama ▼ 73'
  7. 5Y. Kobayashi
  8. 17T. Fukumitsu ▼ 84'
  9. 25R. Sueyoshi ▼ 84'
  10. 27Tiago ▼ 73'
  11. 37K. Buwanika

Dự bị 7

  1. 26S. Nishikubo ▲ 29'
  2. 40S. Sakuragawa ▲ 73'
  3. 10T. Miki ▲ 73'
  4. 21Y. Akiyama ▲ 84'
  5. 11K. Yonekura ▲ 84'
  6. 48S. Tanida
  7. 31S. Matsubara
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 5K. Fukatsu ▼ 70'
  3. 17S. Takahashi
  4. 13S. Suganuma
  5. 2M. Okuyama
  6. 41T. Yasui
  7. 8L. Takae
  8. 22H. Onaga
  9. 7Dudú
  10. 40Vinícius Araújo ▼ 90'
  11. 28S. Ota ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9Jong Tae-Se ▲ 64'
  2. 24J. Okano ▲ 70'
  3. 30Y. Nakashima ▲ 90'
  4. 4K. Ota
  5. 20D. Sato
  6. 23W. Popp
  7. 26T. Narasaka

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
45Ghi được52
44Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu