FC Machida Zelvia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JEF United Ichihara Chiba

FC Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-1 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 3, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Trọng tài
R. Tanaka
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. HT0-0
  2. 55' K. Fukatsu
  3. 58' R. Popovic
  4. 58' T. Takagi K. Kazama
  5. 58' Saldanha S. Sakuragawa
  6. 65' R. Sueyoshi Y. Akiyama
  7. 66' Z. Uno T. Yasui
  8. 67' V. Araujo
  9. 70' A. Kumagai
  10. 77' Y. Nakashima Vinícius Araújo
  11. 77' A. Hasegawa S. Ota
  12. 77' A. Hasegawa · T. Hirato 1-0
  13. 80' 1-1 Jang Min-gyu · T. Taguchi
  14. 90' T. Hirato
  15. FT1-1

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 5K. Fukatsu
  3. 17S. Takahashi
  4. 2M. Okuyama
  5. 10T. Hirato
  6. 41T. Yasui ▼ 66'
  7. 8L. Takae
  8. 22H. Onaga
  9. 6K. Sano
  10. 40Vinícius Araújo ▼ 77'
  11. 28S. Ota ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 16Z. Uno ▲ 66'
  2. 30Y. Nakashima ▲ 77'
  3. 18A. Hasegawa ▲ 77'
  4. 20D. Sato
  5. 23W. Popp
  6. 19K. Yamaguchi
  7. 24J. Okano
JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 6I. Arai
  4. 15Jang Min-gyu
  5. 4T. Taguchi
  6. 18A. Kumagai
  7. 8K. Kazama ▼ 58'
  8. 17T. Fukumitsu
  9. 21Y. Akiyama ▼ 65'
  10. 10T. Miki
  11. 40S. Sakuragawa ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 20T. Takagi ▲ 58'
  2. 19Saldanha ▲ 58'
  3. 25R. Sueyoshi ▲ 65'
  4. 22S. Sasaki
  5. 11K. Yonekura
  6. 31S. Matsubara
  7. 5Y. Kobayashi

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
52Ghi được45
53Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu