Tokyo Verdy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Machida Zelvia

Tokyo Verdy vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-1 FC Machida Zelvia tại J2 League, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 45' B. Vasquez
  2. 45'+1 0-1 Erik
  3. HT0-1
  4. 46' K. Sagawa Y. Kitajima
  5. 65' B. Vasquez
  6. 65' B. Vasquez
  7. 66' Erik
  8. 66' K. Kawamura G. Yamada
  9. 71' S. Inaba D. Takahashi
  10. 71' S. Fujio Erik
  11. 76' M. Engels R. Kato
  12. 76' H. Taniguchi T. Taira
  13. 82' Y. Narawa D. Fukazawa
  14. 83' Y. Nakashima M. Duke
  15. 90'+5 M. Jang
  16. 90'+1 T. Numata S. Araki
  17. FT0-1

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 6K. Miyahara
  3. 5T. Taira ▼ 76'
  4. 16K. Yamakoshi
  5. 2D. Fukazawa ▼ 82'
  6. 26R. Kato ▼ 76'
  7. 7K. Morita
  8. 20Y. Kitajima ▼ 46'
  9. 18B. Vásquez
  10. 23Y. Tsunashima
  11. 27G. Yamada ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 30K. Sagawa ▲ 46'
  2. 29K. Kawamura ▲ 66'
  3. 14M. Engels ▲ 76'
  4. 3H. Taniguchi ▲ 76'
  5. 24Y. Narawa ▲ 82'
  6. 41M. Iida
  7. 11T. Sakano
FC Machida Zelvia HLV: G. Kuroda
  1. 23W. Popp
  2. 4J. Ikeda
  3. 2M. Okuyama
  4. 14Jang Min-Gyu
  5. 18H. Shimoda
  6. 22H. Onaga
  7. 10D. Takahashi ▼ 71'
  8. 15M. Duke ▼ 83'
  9. 11Erik ▼ 71'
  10. 27Y. Hirakawa
  11. 7S. Araki ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 19S. Inaba ▲ 71'
  2. 25S. Fujio ▲ 71'
  3. 30Y. Nakashima ▲ 83'
  4. 9T. Numata ▲ 90'
  5. 42K. Fukui
  6. 5K. Fukatsu
  7. 34Y. Fujiwara

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
63Ghi được86
35Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận1.91
23Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu