Tokyo Verdy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Machida Zelvia

Tokyo Verdy vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-1 FC Machida Zelvia tại J2 League, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 30' R. Kajikawa
  2. 36' R. Sugimoto · R. Kajikawa 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Yamaguchi Y. Hirakawa
  5. 60' R. Sugimoto 2-0
  6. 62' R. Sato R. Sugimoto
  7. 62' A. Hasegawa L. Takae
  8. 62' Vinícius Araújo Jong Tae-Se
  9. 67' J. Okano S. Takahashi
  10. 73' K. Miki H. Onaga
  11. 74' 2-1 R. Yamamotophản lưới
  12. 76' B. Vásquez J. Koike
  13. 76' K. Morita T. Ishiura
  14. 76' T. Yamaguchi R. Kato
  15. 77' K. Fukatsu
  16. 88' M. Ano M. Arai
  17. FT2-1

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: T. Hori
  1. 31T. Takagiwa
  2. 16K. Yamakoshi
  3. 23H. Taniguchi
  4. 15S. Baba
  5. 26R. Kato ▼ 76'
  6. 19J. Koike ▼ 76'
  7. 9R. Sugimoto ▼ 62'
  8. 4R. Kajikawa
  9. 10M. Arai ▼ 88'
  10. 6R. Yamamoto
  11. 14T. Ishiura ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 27R. Sato ▲ 62'
  2. 18B. Vásquez ▲ 76'
  3. 7K. Morita ▲ 76'
  4. 28T. Yamaguchi ▲ 76'
  5. 20M. Ano ▲ 88'
  6. 21Y. Nagasawa
  7. 3B. Nduka
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 5K. Fukatsu
  3. 17S. Takahashi ▼ 67'
  4. 2M. Okuyama
  5. 10T. Hirato
  6. 8L. Takae ▼ 62'
  7. 22H. Onaga ▼ 73'
  8. 6K. Sano
  9. 9Jong Tae-Se ▼ 62'
  10. 28S. Ota
  11. 37Y. Hirakawa ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19K. Yamaguchi ▲ 46'
  2. 18A. Hasegawa ▲ 62'
  3. 40Vinícius Araújo ▲ 62'
  4. 24J. Okano ▲ 67'
  5. 3K. Miki ▲ 73'
  6. 30Y. Nakashima
  7. 23W. Popp

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
68Ghi được52
59Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu