FC Machida Zelvia
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokyo Verdy

FC Machida Zelvia vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 5-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 11' K. Miyaharaphản lưới 1-0
  2. 29' S. Fujio · J. Suzuki 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Saito F. Yamada
  5. 46' H. Yamami H. Onaga
  6. 49' Kaito Chida
  7. 54' Naoki Hayashi
  8. 58' Yu Hirakawa
  9. 60' S. Fujio11m 3-0
  10. 63' Y. Matsuhashi T. Miki
  11. 70' Na Sang-Ho K. Fujimoto
  12. 72' D. Fukazawa K. Miyahara
  13. 76' M. Duke Oh Se-Hun
  14. 77' H. Shimoda K. Sento
  15. 80' K. Shibato 4-0
  16. 84' M. Okuyama K. Hayashi
  17. 85' Erik S. Fujio
  18. 90' T. Inami K. Chida
  19. 90'+3 Erik 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Kuroda
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 6J. Suzuki 8.5
  3. 14Jang Min-Gyu 7.2
  4. 3G. Shōji 7.0
  5. 26K. Hayashi ▼ 84' 6.7
  6. 7Y. Hirakawa 7.2
  7. 45K. Shibato 7.7
  8. 8K. Sento ▼ 77' 6.9
  9. 22K. Fujimoto ▼ 70' 6.5
  10. 9S. Fujio ⚽2 ▼ 85' 8.9
  11. 90Oh Se-Hun ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 10Na Sang-Ho ▲ 70' 6.6
  2. 15M. Duke ▲ 76' 7.2
  3. 18H. Shimoda ▲ 77' 6.9
  4. 2M. Okuyama ▲ 84' 6.3
  5. 11Erik ▲ 85' 7.5
  6. 42K. Fukui
  7. 47S. Araki
Tokyo Verdy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto 6.0
  2. 6K. Miyahara ▼ 72' 5.3
  3. 4N. Hayashi 5.9
  4. 15K. Chida ▼ 90' 6.0
  5. 22H. Onaga ▼ 46' 6.5
  6. 18F. Yamada ▼ 46' 6.9
  7. 23Y. Tsunashima 6.7
  8. 7K. Morita 6.3
  9. 10T. Miki ▼ 63' 6.3
  10. 9I. Someno 6.6
  11. 20Y. Kimura 6.6

Dự bị 7

  1. 8K. Saito ▲ 46' 6.3
  2. 11H. Yamami ▲ 46' 6.7
  3. 33Y. Matsuhashi ▲ 63' 6.3
  4. 2D. Fukazawa ▲ 72' 6.2
  5. 17T. Inami ▲ 90'
  6. 25Y. Yamada
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

005
120
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm10
7Trúng đích1
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
312Chuyền bóng456
227Chuyền chính xác373
73%Chính xác chuyền82%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
69Ghi được65
47Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu