FC Machida Zelvia vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 0-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Phong độ
- WWDWW FC Machida Zelvia
- WLLDW Tokyo Verdy
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Fukuda ▼ I. Kumatoriya
- 63' Yosuke Uchida
- 66' ▲ Y. Arai ▼ Y. Matsuhashi
- 76' ▲ K. Sento ▼ Erik
- 76' ▲ S. Fujio ▼ T. Yengi
- 77' ▲ R. Inoue ▼ Y. Uchida
- 86' ▲ H. Shimoda ▼ R. Shirasaki
- 86' ▲ Y. Nakayama ▼ F. Tokumura
- 90' ▲ T. Inami ▼ K. Saito
- 90' ▲ R. Hirakawa ▼ K. Morita
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Tani 6.6
- 3G. Shoji 7.6
- 50D. Okamura 7.0
- 5I. Dresevic 7.2
- 88H. Nakamura 6.2
- 23R. Shirasaki ▼ 86' 7.2
- 16H. Mae 6.6
- 34F. Tokumura ▼ 86' 7.2
- 27Erik ▼ 76' 6.6
- 10Na Sang-Ho 7.0
- 99T. Yengi ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 18H. Shimoda ▲ 86' 7.2
- 19Y. Nakayama ▲ 86' 7.3
- 24Kim Min-Tae
- 11A. Masuyama
- 8K. Sento ▲ 76' 6.6
- 49K. Kuwayama
- 9S. Fujio ▲ 76' 6.3
- 26K. Hayashi
- 1Matheus 7.2
- 15K. Suzuki 7.5
- 4N. Hayashi 7.3
- 6K. Miyahara 7.0
- 22Y. Uchida ▼ 77' 6.5
- 8K. Saito ▼ 90' 7.5
- 10K. Morita ▼ 90' 6.6
- 23D. Fukazawa 6.7
- 7Y. Matsuhashi ▼ 66' 6.3
- 25I. Kumatoriya ▼ 46' 6.3
- 9I. Someno 7.0
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 29M. Sako
- 17T. Inami ▲ 90'
- 5R. Inoue ▲ 77' 6.7
- 16R. Hirakawa ▲ 90'
- 14Y. Fukuda ▲ 46' 6.5
- 45S. Teranuma
- 24S. Nakayama
- 40Y. Arai ▲ 66' 7.0
Thống kê
00⚑8
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm6
3Trúng đích0
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
588Chuyền bóng360
494Chuyền chính xác272
84%Chính xác chuyền76%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
32Ghi được27
23Thủng lưới31
1.45Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai19