Tokyo Verdy vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-1 FC Machida Zelvia tại J1 League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WLLDW Tokyo Verdy
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 6' 0-1 S. Fujio · J. Suzuki
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Matsuhashi ▼ T. Inami
- 57' ▲ Oh Se-Hun ▼ M. Duke
- 57' ▲ K. Fujimoto ▼ S. Araki
- 57' ▲ H. Mochizuki ▼ J. Suzuki
- 66' ▲ T. Miki ▼ Y. Tsunashima
- 68' Shota Fujio
- 72' ▲ Erik ▼ Na Sang-Ho
- 77' Se-hun Oh
- 78' ▲ K. Morita ▼ K. Saito
- 78' ▲ Y. Kimura ▼ G. Yamada
- 85' ▲ Tiago Alves ▼ H. Onaga
- 86' ▲ K. Shibato ▼ K. Sento
- FT0-1
Đội hình
- 1Matheus Vidotto 7.0
- 4N. Hayashi 6.7
- 15K. Chida 7.0
- 3H. Taniguchi 7.2
- 17T. Inami ▼ 46' 6.6
- 23Y. Tsunashima ▼ 66' 6.9
- 8K. Saito ▼ 78' 7.2
- 22H. Onaga ▼ 85' 7.2
- 9I. Someno 7.9
- 11H. Yamami 5.9
- 27G. Yamada ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 33Y. Matsuhashi ▲ 46' 7.3
- 10T. Miki ▲ 66' 7.0
- 7K. Morita ▲ 78' 6.5
- 20Y. Kimura ▲ 78' 6.5
- 14Tiago Alves ▲ 85' 6.6
- 6K. Miyahara
- 21Y. Nagasawa
- 1K. Tani 8.2
- 6J. Suzuki ⇢ ▼ 57' 7.3
- 5I. Drešević 7.3
- 3G. Shōji 7.3
- 26K. Hayashi 7.2
- 47S. Araki ▼ 57' 6.3
- 8K. Sento ▼ 86' 6.7
- 18H. Shimoda 7.5
- 10Na Sang-Ho ▼ 72' 6.6
- 9S. Fujio ⚽ 7.2
- 15M. Duke ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 90Oh Se-Hun ▲ 57' 6.9
- 22K. Fujimoto ▲ 57' 7.0
- 33H. Mochizuki ▲ 57' 6.9
- 11Erik ▲ 72' 6.9
- 45K. Shibato ▲ 86' 6.3
- 42K. Fukui
- 19T. Numata
Thống kê
00⚑7
⚑720
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị4
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
452Chuyền bóng321
354Chuyền chính xác233
78%Chính xác chuyền73%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
65Ghi được69
68Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai38