Tokyo Verdy vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 3
- Phong độ
- WLLDW Tokyo Verdy
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 12' ▲ Y. Arai ▼ Y. Matsuhashi
- HT0-0
- 46' ▲ R. Inoue ▼ N. Hayashi
- 67' ▲ T. Nishimura ▼ T. Yengi
- 69' 0-1 Y. Soma
- 74' Erik
- 77' ▲ H. Yamami ▼ Y. Uchida
- 77' ▲ R. Shirai ▼ K. Saito
- 79' ▲ K. Kuwayama ▼ Erik
- 80' 0-2 Y. Nakayama · H. Nakamura
- 83' Yuta Nakayama
- 86' ▲ T. Yoshida ▼ K. Miyahara
- 89' H. Yamami · R. Hirakawa 1-2
- 90'+3 ▲ H. Mae ▼ N. Lavi
- 90'+3 ▲ H. Shimoda ▼ R. Shirasaki
- 90'+2 ▲ F. Tokumura ▼ Y. Soma
- 90' T. Yoshida · Y. Arai 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Matheus 7.2
- 15K. Suzuki 6.5
- 4N. Hayashi ▼ 46' 6.9
- 6K. Miyahara ▼ 86' 6.7
- 22Y. Uchida ▼ 77' 6.9
- 16R. Hirakawa ⇢ 7.3
- 10K. Morita 7.3
- 23D. Fukazawa 6.6
- 7Y. Matsuhashi ▼ 12' 6.5
- 8K. Saito ▼ 77' 6.3
- 9I. Someno 6.9
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 5R. Inoue ▲ 46' 6.3
- 55T. Yoshida ⚽ ▲ 86' 7.6
- 17T. Inami
- 28J. Yamamoto
- 40Y. Arai ▲ 12' 7.9
- 11H. Yamami ⚽ ▲ 77' 7.0
- 13G. Yamada
- 27R. Shirai ▲ 77' 7.0
- 1K. Tani 6.6
- 5I. Dresevic 6.7
- 50D. Okamura 5.9
- 19Y. Nakayama ⚽ 7.2
- 88H. Nakamura ⇢ 7.2
- 23R. Shirasaki ▼ 90' 6.6
- 31N. Lavi ▼ 90' 7.0
- 26K. Hayashi 6.2
- 27Erik ▼ 79' 6.3
- 7Y. Soma ⚽ ▼ 90' 8.3
- 99T. Yengi ▼ 67' 5.9
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 16H. Mae ▲ 90'
- 18H. Shimoda ▲ 90'
- 11A. Masuyama
- 10Na Sang-Ho
- 34F. Tokumura ▲ 90'
- 20T. Nishimura ▲ 67' 6.2
- 49K. Kuwayama ▲ 79' 5.6
- 9S. Fujio
Thống kê
00⚑2
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
447Chuyền bóng424
360Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền77%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được32
31Thủng lưới23
1.23Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16