Tokyo Verdy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Machida Zelvia

Tokyo Verdy vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-1 FC Machida Zelvia tại J1 League, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. HT0-0
  2. 60' Na Sang-Ho T. Nishimura
  3. 63' 0-1 R. Kikuchi
  4. 69' Y. Fukuda Y. Matsuhashi
  5. 69' R. Shirai I. Someno
  6. 76' Y. Nakayama H. Mochizuki
  7. 77' Oh Se-Hun S. Fujio
  8. 79' S. Meshino R. Hirakawa
  9. 90'+6 N. Hayashi H. Onaga
  10. 90' I. Kumatoriya Y. Arai
  11. 90' S. Kawasaki K. Saito
  12. 90'+3 K. Sento H. Shimoda
  13. 90'+3 T. Numata Y. Soma
  14. FT0-1

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 1Matheus Vidotto 6.2
  2. 6K. Miyahara 6.9
  3. 23Y. Tsunashima 6.6
  4. 3H. Taniguchi 7.2
  5. 19Y. Matsuhashi ▼ 69' 6.9
  6. 7K. Morita 7.0
  7. 16R. Hirakawa ▼ 79' 6.7
  8. 22H. Onaga ▼ 90' 7.3
  9. 8K. Saito ▼ 90' 7.2
  10. 40Y. Arai ▼ 90' 6.6
  11. 9I. Someno ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 2D. Fukazawa
  3. 4N. Hayashi ▲ 90'
  4. 14Y. Fukuda ▲ 69' 7.0
  5. 17T. Inami
  6. 20S. Meshino ▲ 79' 6.7
  7. 25I. Kumatoriya ▲ 90' 6.7
  8. 27R. Shirai ▲ 69' 6.6
  9. 37S. Kawasaki ▲ 90' 6.7
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 7.7
  2. 50D. Okamura 7.3
  3. 4R. Kikuchi 8.5
  4. 3G. Shoji 7.0
  5. 6H. Mochizuki ▼ 76' 6.9
  6. 16H. Mae 6.9
  7. 18H. Shimoda ▼ 90' 7.2
  8. 26K. Hayashi 7.2
  9. 20T. Nishimura ▼ 60' 6.3
  10. 7Y. Soma ▼ 90' 6.9
  11. 9S. Fujio ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 5I. Dresevic
  3. 19Y. Nakayama ▲ 76' 6.6
  4. 8K. Sento ▲ 90' 6.5
  5. 23R. Shirasaki
  6. 11A. Masuyama
  7. 22T. Numata ▲ 90' 6.7
  8. 10Na Sang-Ho ▲ 60' 6.7
  9. 90Oh Se-Hun ▲ 77' 7.2

Thống kê

004
100
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Cứu thua4
653Chuyền bóng283
557Chuyền chính xác202
85%Chính xác chuyền71%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

47Trận đấu60
35Ghi được87
53Thủng lưới50
0.74Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới26
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu