FC Machida Zelvia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tokyo Verdy

FC Machida Zelvia vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Trọng tài
K. Sendachi
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 2' 0-1 D. Fukazawa
  2. 13' Y. Nakashima · K. Yamaguchi 1-1
  3. 37' T. Yasui
  4. HT1-1
  5. 46' B. Nduka
  6. 46' S. Takahashi M. Okuyama
  7. 48' S. Ota · T. Hirato 2-1
  8. 54' K. Kawamura J. Koike
  9. 55' Y. Narawa T. Inami
  10. 57' Vinícius Araújo Y. Nakashima
  11. 65' M. Haruyama A. Hasegawa
  12. 68' R. Nishitani T. Ishiura
  13. 68' T. Sakano I. Someno
  14. 73' K. Fukui
  15. 76' T. Taira D. Fukazawa
  16. 88' Dudú K. Yamaguchi
  17. 90'+7 2-2 T. Sakano11m
  18. FT2-2

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 13S. Suganuma
  3. 24J. Okano
  4. 2M. Okuyama ▼ 46'
  5. 18A. Hasegawa ▼ 65'
  6. 10T. Hirato
  7. 41T. Yasui
  8. 22H. Onaga
  9. 19K. Yamaguchi ▼ 88'
  10. 30Y. Nakashima ▼ 57'
  11. 28S. Ota

Dự bị 7

  1. 17S. Takahashi ▲ 46'
  2. 40Vinícius Araújo ▲ 57'
  3. 27M. Haruyama ▲ 65'
  4. 7Dudú ▲ 88'
  5. 4K. Ota
  6. 23W. Popp
  7. 26T. Narasaka
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 23H. Taniguchi
  3. 15S. Baba
  4. 3B. Nduka
  5. 2D. Fukazawa ▼ 76'
  6. 19J. Koike ▼ 54'
  7. 7K. Morita
  8. 14T. Ishiura ▼ 68'
  9. 25T. Inami ▼ 55'
  10. 30I. Someno ▼ 68'
  11. 27R. Sato

Dự bị 7

  1. 29K. Kawamura ▲ 54'
  2. 24Y. Narawa ▲ 55'
  3. 34R. Nishitani ▲ 68'
  4. 13T. Sakano ▲ 68'
  5. 5T. Taira ▲ 76'
  6. 32Y. Miyamoto
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
52Ghi được68
53Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu