Vissel Kobe
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Tokyo

Vissel Kobe vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 35' 0-1 M. Nagakura · K. Sato
  2. 40' Y. Osako 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' I. Takahashi G. Sakai
  5. 63' H. Ishihara K. Bangnagande
  6. 63' K. Tokiwa T. Ko
  7. 63' T. Nakagawa Marcelo Ryan
  8. 69' 1-2 M. Nagakura · T. Nakagawa
  9. 73' Hirokazu Ishihara
  10. 74' H. Ide K. Nagato
  11. 74' M. Hidaka Y. Goke
  12. 74' R. Komatsu Y. Kuwasaki
  13. 74' S. Anzai K. Sato
  14. 83' K. Hamasaki Y. Ideguchi
  15. 89' T. Kominato S. Homma
  16. 90' Y. Muto · T. Yamakawa 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda 7.2
  2. 24G. Sakai ▼ 49' 6.6
  3. 4T. Yamakawa 7.2
  4. 3M. Thuler 7.9
  5. 15Diego 7.3
  6. 7Y. Ideguchi ▼ 83' 6.5
  7. 25Y. Kuwasaki ▼ 74' 6.7
  8. 5Y. Goke ▼ 74' 6.6
  9. 11Y. Muto 7.6
  10. 10Y. Osako 6.6
  11. 41K. Nagato ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 31T. Iwanami
  3. 17I. Takahashi ▲ 49' 6.9
  4. 18H. Ide ▲ 74' 6.3
  5. 20K. Watanabe
  6. 44M. Hidaka ▲ 74' 6.6
  7. 28K. Hamasaki ▲ 83' 6.3
  8. 23Y. Iwamoto
  9. 29R. Komatsu ▲ 74' 6.7
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 5.2
  2. 2S. Muroya 5.9
  3. 24A. Scholz 7.2
  4. 3M. Morishige 7.7
  5. 6K. Bangnagande ▼ 63' 6.7
  6. 10K. Sato ▼ 74' 7.0
  7. 18K. Hashimoto 7.0
  8. 8T. Ko ▼ 63' 6.3
  9. 19S. Homma ▼ 89' 6.3
  10. 9Marcelo Ryan ▼ 63' 6.2
  11. 26M. Nagakura ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 1H. Tanaka
  2. 22H. Ishihara ▲ 63' 6.7
  3. 20S. Nagano
  4. 4H. Inamura
  5. 27K. Tokiwa ▲ 63' 6.3
  6. 7S. Anzai ▲ 74' 6.3
  7. 71F. Yamada
  8. 39T. Nakagawa ▲ 63' 6.6
  9. 25T. Kominato ▲ 89' 6.5

Thống kê

007
400
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm16
3Trúng đích4
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Cứu thua1
439Chuyền bóng321
360Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền74%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
11Ghi được13
5Thủng lưới8
1.57Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu