Vissel Kobe vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 37
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- WWDWW F.C. Tokyo
- 34' Keita Endo
- HT0-0
- 67' ▲ G. Sakai ▼ N. Iino
- 67' ▲ Erik ▼ Y. Muto
- 68' Kein Sato
- 71' ▲ Marcos Guilherme ▼ L. Nozawa
- 72' ▲ T. Nakagawa ▼ Marcelo Ryan
- 72' ▲ S. Anzai ▼ K. Endo
- 77' Thuler
- 83' ▲ Y. Honda ▼ K. Nagato
- 90'+3 Sei Muroya
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.2
- 2N. Iino ▼ 67' 7.2
- 4T. Yamakawa 7.2
- 3Thuler 8.0
- 41K. Nagato ▼ 83' 7.0
- 7Y. Ideguchi 7.3
- 6T. Ogihara 7.3
- 9T. Miyashiro 7.2
- 13D. Sasaki 7.5
- 10Y. Osako 6.7
- 11Y. Muto ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 50P. O. Obi
- 15Y. Honda ▲ 83' 6.3
- 24G. Sakai ▲ 67' 6.6
- 31T. Iwanami
- 18H. Ide
- 23R. Hirose
- 25Y. Kuwasaki
- 27Erik ▲ 67' 7.0
- 29R. Komatsu
- 13G. Hatano 7.9
- 5Y. Nagatomo 6.3
- 24A. Scholz 7.2
- 3M. Morishige 7.2
- 2S. Muroya 6.9
- 22K. Endo ▼ 72' 6.7
- 8T. Ko 7.5
- 37K. Koizumi 6.9
- 28L. Nozawa ▼ 71' 6.5
- 16K. Sato 6.6
- 19Marcelo Ryan ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 31M. Kobayashi
- 30T. Oka
- 32K. Doi
- 99K. Shirai
- 27K. Tokiwa
- 40Marcos Guilherme ▲ 71' 6.3
- 14K. Yamashita
- 39T. Nakagawa ▲ 72' 6.7
- 7S. Anzai ▲ 72' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm4
5Trúng đích1
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
614Chuyền bóng333
503Chuyền chính xác231
82%Chính xác chuyền69%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
59Trận đấu46
81Ghi được54
58Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai38