Vissel Kobe vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- WWDWW F.C. Tokyo
- 5' Yosuke Ideguchi
- 7' Diego Oliveira
- 17' Soma Anzai
- 24' 0-1 K. Endo · R. Araki
- HT0-1
- 46' ▲ K. Yuruki ▼ D. Sasaki
- 54' 0-2 S. Anzai · R. Araki
- 59' ▲ Everton Galdino ▼ Diego Oliveira
- 62' ▲ Jean Patrick ▼ T. Miyashiro
- 66' ▲ G. Hatano ▼ T. Nozawa
- 72' ▲ K. Doi ▼ K. Higashi
- 73' ▲ K. Yamashita ▼ R. Araki
- 73' ▲ L. Nozawa ▼ K. Endo
- 74' ▲ Y. Honda ▼ R. Hatsuse
- 74' ▲ R. Hirose ▼ Y. Ideguchi
- 80' ▲ R. Kikuchi ▼ T. Yamakawa
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Maekawa 6.2
- 24G. Sakai 7.2
- 4T. Yamakawa ▼ 80' 6.9
- 3Matheus Thuler 6.9
- 19R. Hatsuse ▼ 74' 7.0
- 7Y. Ideguchi ▼ 74' 6.6
- 6T. Ohgihara 6.6
- 9T. Miyashiro ▼ 62' 6.9
- 11Y. Muto 7.3
- 10Y. Osako 6.9
- 22D. Sasaki ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 14K. Yuruki ▲ 46' 6.3
- 26Jean Patrick ▲ 62' 6.3
- 15Y. Honda ▲ 74' 6.7
- 23R. Hirose ▲ 74' 6.9
- 81R. Kikuchi ▲ 80' 6.9
- 21S. Arai
- 25Y. Kuwasaki
- 41T. Nozawa ▼ 66' 7.2
- 2H. Nakamura 7.7
- 3M. Morishige 7.3
- 30T. Oka 7.0
- 5Y. Nagatomo 7.5
- 10K. Higashi ▼ 72' 6.6
- 8T. Ko 6.9
- 38S. Anzai ⚽ 7.2
- 71R. Araki ⇢2 ▼ 73' 8.3
- 22K. Endo ⚽ ▼ 73' 7.0
- 9Diego Oliveira ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 98Everton Galdino ▲ 59' 6.6
- 13G. Hatano ▲ 66' 6.9
- 32K. Doi ▲ 72' 6.7
- 14K. Yamashita ▲ 73' 6.7
- 28L. Nozawa ▲ 73' 6.3
- 40R. Harakawa
- 50R. Higashi
Thống kê
01⚑6
⚑120
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
490Chuyền bóng217
375Chuyền chính xác114
77%Chính xác chuyền53%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
96Ghi được77
56Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.48
25Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai36