F.C. Tokyo
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vissel Kobe

F.C. Tokyo vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 3-1 Vissel Kobe tại J1 League, 6 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 3, Vissel Kobe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
K. Fukushima
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WWWWW Vissel Kobe
  1. 12' 0-1 H. Yamaguchi
  2. HT0-1
  3. 54' Adaílton · K. Nagai 1-1
  4. 57' M. Morishige · Diego Oliveira 2-1
  5. 58' R. Hatsuse L. Osaki
  6. 58' K. Hashimoto Andrés Iniesta
  7. 63' T. Ohgihara Bojan Krkić
  8. 66' Diego Oliveira 3-1
  9. 67' H. Nakamura R. Watanabe
  10. 67' K. Konno Adaílton
  11. 76' H. Mita K. Higashi
  12. 80' Y. Kobayashi G. Sakai
  13. 81' K. Yamashita K. Nagai
  14. 82' Henrique Trevisan Y. Kimoto
  15. 90'+8 Keita Yamashita
  16. FT3-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Albert Puig
  1. 24J. Słowik 6.9
  2. 3M. Morishige 7.9
  3. 5Y. Nagatomo 6.6
  4. 30Y. Kimoto ▼ 82' 6.5
  5. 15Adaílton ▼ 67' 7.2
  6. 16T. Aoki 6.2
  7. 10K. Higashi ▼ 76' 7.5
  8. 23R. Watanabe ▼ 67' 7.3
  9. 31S. Abe 6.9
  10. 11K. Nagai ▼ 81' 7.2
  11. 9Diego Oliveira 7.3

Dự bị 7

  1. 37H. Nakamura ▲ 67' 6.6
  2. 17K. Konno ▲ 67' 6.9
  3. 7H. Mita ▲ 76' 6.3
  4. 19K. Yamashita ▲ 81' 6.9
  5. 50Henrique Trevisan ▲ 82' 6.6
  6. 13G. Hatano
  7. 8Y. Takahagi
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lluis Planagumà
  1. 1D. Maekawa 6.2
  2. 14T. Makino 7.0
  3. 24G. Sakai ▼ 80' 6.2
  4. 25L. Osaki ▼ 58' 6.2
  5. 23T. Yamakawa 6.3
  6. 17R. Kikuchi 5.3
  7. 8Andrés Iniesta ▼ 58' 6.5
  8. 5H. Yamaguchi 7.5
  9. 16K. Yuruki 6.3
  10. 9Bojan Krkić ▼ 63' 6.2
  11. 10Y. Ōsako 7.7

Dự bị 7

  1. 19R. Hatsuse ▲ 58' 7.3
  2. 15K. Hashimoto ▲ 58' 6.6
  3. 33T. Ohgihara ▲ 63' 6.2
  4. 3Y. Kobayashi ▲ 80' 6.0
  5. 26N. Sakurauchi
  6. 20S. Inoue
  7. 18H. Iikura

Thống kê

005
700
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Cứu thua2
482Chuyền bóng460
381Chuyền chính xác369
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
54Ghi được61
52Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu