Vissel Kobe vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 3-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Trọng tài
- H. Kasahara
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- WWDWW F.C. Tokyo
- 20' Y. Muto 1-0
- 41' Y. Osako · R. Hatsuse 2-0
- 44' Y. Muto · Y. Osako 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Tsukagawa ▼ R. Watanabe
- 46' ▲ T. Aoki ▼ K. Higashi
- 55' Yuya Osako
- 59' 3-1 Diego Oliveira11m
- 63' Masato Morishige
- 70' ▲ Y. Ozaki ▼ T. Yamakawa
- 76' ▲ K. Tawaratsumida ▼ T. Nakagawa
- 78' ▲ Jean Patrick ▼ Y. Osako
- 78' ▲ H. Ide ▼ D. Sasaki
- 81' ▲ Perotti ▼ S. Abe
- 85' 3-2 Perotti11m
- 88' Jean Patric
- 90'+2 ▲ Lincoln ▼ K. Yuruki
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Maekawa 6.2
- 19R. Hatsuse ⇢ 7.5
- 23T. Yamakawa ▼ 70' 6.3
- 3Matheus Thuler 7.2
- 15Y. Honda 7.0
- 5H. Yamaguchi 6.5
- 16M. Saito 7.3
- 22D. Sasaki ▼ 78' 6.5
- 11Y. Muto ⚽2 8.7
- 10Y. Osako ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 14K. Yuruki ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 34Y. Ozaki ▲ 70' 6.3
- 26Jean Patrick ▲ 78' 6.5
- 18H. Ide ▲ 78' 6.5
- 29Lincoln ▲ 90'
- 8Andrés Iniesta
- 28Y. Tsuboi
- 33T. Ohgihara
- 27J. Słowik 5.6
- 5Y. Nagatomo 6.2
- 3M. Morishige 5.9
- 44Henrique Trevisan 6.7
- 17S. Tokumoto 6.9
- 37K. Koizumi 6.2
- 10K. Higashi ▼ 46' 6.3
- 8S. Abe ▼ 81' 6.0
- 39T. Nakagawa ▼ 76' 6.2
- 9Diego Oliveira ⚽ 7.2
- 11R. Watanabe ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 35K. Tsukagawa ▲ 46' 6.7
- 16T. Aoki ▲ 46' 6.9
- 33K. Tawaratsumida ▲ 76' 6.5
- 22Perotti ⚽ ▲ 81' 7.3
- 26T. Terayama
- 41T. Nozawa
- 4Y. Kimoto
Thống kê
02⚑10
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
6Trúng đích2
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
10Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
323Chuyền bóng335
236Chuyền chính xác242
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
79Ghi được56
48Thủng lưới57
1.72Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai25