F.C. Tokyo
Nhật Bản · J1 League
F.C. Tokyo: vị trí 2 trên bảng xếp hạng J1 League — điểm: 23, số trận: 10. Trận tiếp theo: F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol, 21 tháng 10. Kết quả mới nhất: Tokyo Verdy 0-4 F.C. Tokyo, 17 tháng 10.
- Phong độ
- WWWLW
- HLV
- R. Matsuhashi · Từ 2024
- Vị trí
- 2 · Đ: 23 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chofu · 48.955
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
25-11
–
–
–
29-11
–
–
–
04-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
53%28%20%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 12–4–5
- Sân khách
- 9–7–3
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,3
- Hiệp hai
- 1 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-05× · 13%
- 1-15× · 13%
- 3-04× · 10%
- 2-14× · 10%
- 0-04× · 10%
- 0-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 8 | 7 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 0 | 4-4-2 |
| J-League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | — |
| Emperor Cup | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | 2 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 558, 2012–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.