F.C. Tokyo vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-2 Vissel Kobe tại J1 League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 3, Vissel Kobe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- F. Nakamura
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- WWWWW Vissel Kobe
- 18' Diego Oliveira · T. Nakagawa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Ohgihara ▼ L. Osaki
- 58' ▲ M. Arai ▼ K. Yuruki
- 59' Takahiro Ogihara
- 65' Yuto Nagatomo
- 67' ▲ Jája Silva ▼ K. Tawaratsumida
- 68' ▲ R. Harakawa ▼ K. Higashi
- 68' ▲ Adaílton ▼ Diego Oliveira
- 68' ▲ Jean Patrick ▼ D. Sasaki
- 75' ▲ Matheus Thuler ▼ Y. Honda
- 75' ▲ N. Iino ▼ R. Hatsuse
- 79' Kuryu Matsuki
- 82' Yuto Nagatomo
- 82' ▲ S. Kimura ▼ T. Nakagawa
- 88' Jean Patric
- 90'+2 Taishi Brandon Nozawa
- 90'+3 1-1 Y. Osako11m
- 90'+10 Adaílton 0 · K. Matsuki 2-1
- 90'+14 2-2 4 H. Yamaguchi · Y. Osako
- FT2-2
Đội hình
- 41T. Nozawa 6.2
- 37K. Koizumi 6.3
- 3M. Morishige 6.5
- 44Henrique Trevisan 6.6
- 5Y. Nagatomo 6.0
- 7K. Matsuki ⇢ 7.0
- 10K. Higashi ▼ 68' 6.6
- 39T. Nakagawa ⇢ ▼ 82' 7.0
- 11R. Watanabe 7.3
- 33K. Tawaratsumida ▼ 67' 6.9
- 9Diego Oliveira ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 20Jája Silva ▲ 67' 5.9
- 40R. Harakawa ▲ 68' 7.3
- 15Adaílton ⚽ ▲ 68' 7.5
- 47S. Kimura ▲ 82' 5.9
- 27J. Słowik
- 35K. Tsukagawa
- 99K. Shirai
- 1D. Maekawa 6.5
- 24G. Sakai 6.9
- 23T. Yamakawa 7.3
- 15Y. Honda ▼ 75' 6.5
- 19R. Hatsuse ▼ 75' 7.2
- 5H. Yamaguchi ⚽ 8.0
- 25L. Osaki ▼ 46' 6.9
- 14K. Yuruki ▼ 58' 6.7
- 11Y. Muto 6.3
- 10Y. Osako ⚽ ⇢ 8.0
- 22D. Sasaki ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 33T. Ohgihara ▲ 46' 7.0
- 20M. Arai ▲ 58' 6.7
- 26Jean Patrick ▲ 68' 6.7
- 3Matheus Thuler ▲ 75' 6.7
- 2N. Iino ▲ 75' 6.9
- 18H. Ide
- 28Y. Tsuboi
Thống kê
03⚑6
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị4
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
387Chuyền bóng324
278Chuyền chính xác234
72%Chính xác chuyền72%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
56Ghi được79
57Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai48