F.C. Tokyo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vissel Kobe

F.C. Tokyo vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-2 Vissel Kobe tại J1 League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 3, Vissel Kobe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WWWWW Vissel Kobe
  1. 6' Taisei Miyashiro
  2. 7' Masato Morishige
  3. HT0-0
  4. 50' K. Koizumi 1-0
  5. 57' 1-1 T. Miyashiro · R. Hirose
  6. 62' Jája Silva K. Endo
  7. 70' Henrique Trevisan
  8. 73' Y. Kimoto Diego Oliveira
  9. 74' 1-2 Y. Osako
  10. 75' R. Hatsuse Y. Honda
  11. 75' Jean Patrick R. Hirose
  12. 82' Y. Ideguchi T. Miyashiro
  13. 83' H. Nakamura Y. Nagatomo
  14. 83' K. Tawaratsumida T. Nakagawa
  15. 83' T. Ogashiwa R. Araki
  16. 89' Thuler
  17. 90'+6 N. Iino Y. Muto
  18. FT1-2

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Cklamovski
  1. 13G. Hatano 6.2
  2. 5Y. Nagatomo ▼ 83' 6.5
  3. 3M. Morishige 6.3
  4. 44Henrique Trevisan 6.5
  5. 49K. Bangnagande 7.3
  6. 37K. Koizumi 7.5
  7. 71R. Araki ▼ 83' 6.7
  8. 7K. Matsuki 7.9
  9. 39T. Nakagawa ▼ 83' 6.3
  10. 9Diego Oliveira ▼ 73' 6.2
  11. 22K. Endo ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 70Jája Silva ▲ 62' 6.2
  2. 4Y. Kimoto ▲ 73' 6.2
  3. 2H. Nakamura ▲ 83' 6.3
  4. 33K. Tawaratsumida ▲ 83' 6.6
  5. 11T. Ogashiwa ▲ 83' 6.7
  6. 10K. Higashi
  7. 41T. Nozawa
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.2
  2. 24G. Sakai 7.2
  3. 4T. Yamakawa 7.0
  4. 3Matheus Thuler 7.5
  5. 15Y. Honda ▼ 75' 7.5
  6. 96H. Yamaguchi 6.9
  7. 6T. Ohgihara 7.0
  8. 9T. Miyashiro ▼ 82' 7.2
  9. 11Y. Muto ▼ 90' 6.3
  10. 10Y. Osako 7.0
  11. 23R. Hirose ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 19R. Hatsuse ▲ 75' 6.6
  2. 26Jean Patrick ▲ 75' 6.2
  3. 7Y. Ideguchi ▲ 82' 6.3
  4. 2N. Iino ▲ 90'
  5. 55T. Iwanami
  6. 50P. Obi
  7. 81R. Kikuchi

Thống kê

117
410
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
313Chuyền bóng380
222Chuyền chính xác297
71%Chính xác chuyền78%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu60
77Ghi được96
69Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu