Urawa vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-4 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 16' 0-1 A. Suzuki · H. Kawabe
- 22' Akito Suzuki
- 22' H. Arakiphản lưới 1-1
- 25' Kota Kudo
- 34' Yuta Miyamoto
- 45' 1-2 T. Shiotani · Y. Nakajima
- HT1-2
- 46' ▲ H. Komori ▼ A. Onaiwu
- 60' ▲ K. Hayashi ▼ Y. Naganuma
- 60' ▲ J. Hayakawa ▼ S. Sasa
- 61' 1-3 S. Haller · M. Kato
- 63' ▲ T. Kawamura ▼ S. Haller
- 66' ▲ R. Hidano ▼ H. Minamino
- 69' ▲ T. Matsumoto ▼ S. Higashi
- 70' ▲ N. Arai ▼ Y. Nakajima
- 70' ▲ S. Kobayashi ▼ M. Kato
- 75' 1-4 A. Suzuki · T. Shiotani
- 76' ▲ A. Inagaki ▼ R. Watanabe
- 88' ▲ T. Yamasaki ▼ H. Kawabe
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.2
- 3Danilo Boza 5.9
- 2Y. Miyamoto 6.3
- 15K. Kudo 5.9
- 88Y. Naganuma ▼ 60' 5.9
- 33S. Sasa ▼ 60' 6.5
- 25K. Yasui 6.6
- 13R. Watanabe ▼ 76' 6.3
- 7T. Kaneko 6.6
- 45A. Onaiwu ▼ 46' 6.3
- 42H. Minamino ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 23K. Fukui
- 5K. Nemoto
- 31A. Inagaki ▲ 76' 6.9
- 18K. Hayashi ▲ 60' 6.0
- 8K. Mizunuma
- 39J. Hayakawa ▲ 60' 6.2
- 36R. Hidano ▲ 66' 6.3
- 37H. Ueki
- 17H. Komori ▲ 46' 6.6
- 99I. Ouchi 6.6
- 33T. Shiotani ⚽ ⇢ 8.0
- 4H. Araki 5.5
- 19S. Sasaki 7.3
- 15S. Nakano 7.5
- 6H. Kawabe ⇢ ▼ 88' 7.0
- 35Y. Nakajima ⇢ ▼ 70' 7.3
- 7S. Higashi ▼ 69' 7.0
- 11M. Kato ⇢ ▼ 70' 6.0
- 10A. Suzuki ⚽2 9.0
- 22S. Haller ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 1K. Osako
- 3T. Yamasaki ▲ 88' 6.7
- 16T. Shichi
- 5N. Arai ▲ 70' 6.9
- 18D. Suga
- 8T. Kawamura ▲ 63' 6.9
- 14T. Matsumoto ▲ 69' 6.7
- 45S. Kobayashi ▲ 70' 6.3
- 23S. Ayukawa
Thống kê
02⚑1
⚑1110
48%Kiểm soát bóng52%
3Dứt điểm26
1Trúng đích9
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn10
1Phạt góc11
4Việt vị3
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
344Chuyền bóng356
251Chuyền chính xác263
73%Chính xác chuyền74%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 3 | 6 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 13 - 5 | +8 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 7 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 11 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 12 | 6 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 13 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 17 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 19 | 6 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 20 | 6 | 5 - 15 | -10 | 3 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
6Trận đấu6
12Ghi được13
15Thủng lưới5
2Bàn thắng mỗi trận2.17
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai8