Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa

Sanfrecce Hiroshima vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-1 Urawa tại J1 League, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 1, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
EDION Stadium, Hiroshima
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
LWWWW Urawa
  1. 29' 0-1 J. Kanté · M. Høibråten
  2. 45'+1 Sho Sasaki
  3. HT0-1
  4. 46' Douglas Vieira M. Mitsuta
  5. 46' S. Koshimichi S. Nakano
  6. 56' T. Sekine T. Akimoto
  7. 69' M. Kato · T. Shiotani 1-1
  8. 75' S. Koroki J. Kanté
  9. 75' S. Nakajima K. Yasui
  10. 75' K. Shibato K. Iwao
  11. 78' N. Ben Khalifa P. Sotiriou
  12. 90'+5 Alexander Scholz
  13. 90'+5 S. Higashi M. Kato
  14. 90'+3 N. Ben Khalifa · T. Kawamura 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 6.5
  2. 33T. Shiotani 7.6
  3. 4H. Araki 7.6
  4. 19S. Sasaki 7.2
  5. 15S. Nakano ▼ 46' 6.2
  6. 8T. Kawamura 6.6
  7. 7G. Notsuda 6.3
  8. 16T. Shichi 7.9
  9. 51M. Kato ▼ 90' 7.9
  10. 11M. Mitsuta ▼ 46' 6.6
  11. 20P. Sotiriou ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 9Douglas Vieira ▲ 46' 7.5
  2. 32S. Koshimichi ▲ 46' 6.7
  3. 13N. Ben Khalifa ▲ 78' 7.6
  4. 24S. Higashi ▲ 90'
  5. 22G. Kawanami
  6. 30K. Shibasaki
  7. 17T. Matsumoto
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa 9.0
  2. 2H. Sakai 7.2
  3. 28A. Scholz 6.9
  4. 5M. Høibråten 6.6
  5. 26T. Ogiwara 7.0
  6. 3A. Ito 6.7
  7. 19K. Iwao ▼ 75' 7.0
  8. 21T. Okubo 6.0
  9. 25K. Yasui ▼ 75' 6.3
  10. 15T. Akimoto ▼ 56' 6.5
  11. 11J. Kanté ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 14T. Sekine ▲ 56' 6.2
  2. 30S. Koroki ▲ 75' 6.5
  3. 10S. Nakajima ▲ 75' 6.7
  4. 22K. Shibato ▲ 75' 6.3
  5. 66A. Ohata
  6. 4T. Iwanami
  7. 16A. Niekawa

Thống kê

016
1110
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
14Trúng đích2
4Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc11
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua11
367Chuyền bóng289
270Chuyền chính xác186
74%Chính xác chuyền64%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

So sánh

45Trận đấu58
62Ghi được74
40Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu