Sanfrecce Hiroshima
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Urawa

Sanfrecce Hiroshima vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 4-1 Urawa tại J1 League, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 1, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 31
Sân vận động
EDION Stadium, Hiroshima
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
LWWWW Urawa
  1. 2' Hayato Araki
  2. 22' T. Morishima 1-0
  3. 40' Takuya Iwanami
  4. HT1-0
  5. 62' H. Araki · T. Morishima 2-0
  6. 63' K. Junker Y. Matsuo
  7. 63' B. Linssen Y. Koizumi
  8. 63' K. Shibato A. Ito
  9. 70' T. Sekine A. Ohata
  10. 71' M. Mitsuta · T. Kawamura 3-0
  11. 72' Ezequiel T. Morishima
  12. 72' Y. Nogami Y. Chajima
  13. 76' 3-1 K. Shibato · B. Linssen
  14. 83' M. Mitsuta 4-1
  15. 86' N. Ben Khalifa Douglas Vieira
  16. 86' K. Shibasaki M. Mitsuta
  17. 87' Bryan Linssen
  18. 87' T. Akimoto T. Okubo
  19. 89' T. Matsumoto G. Notsuda
  20. FT4-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.5
  2. 3T. Shiotani 6.3
  3. 19S. Sasaki 7.2
  4. 4H. Araki 7.5
  5. 18Y. Kashiwa 6.7
  6. 7G. Notsuda ▼ 89' 6.9
  7. 25Y. Chajima ▼ 72' 7.2
  8. 10T. Morishima ▼ 72' 7.9
  9. 27T. Kawamura 7.6
  10. 9Douglas Vieira ▼ 86' 6.7
  11. 39M. Mitsuta ⚽2 ▼ 86' 9.0

Dự bị 7

  1. 14Ezequiel ▲ 72' 6.3
  2. 2Y. Nogami ▲ 72' 6.2
  3. 13N. Ben Khalifa ▲ 86' 6.3
  4. 30K. Shibasaki ▲ 86' 6.3
  5. 17T. Matsumoto ▲ 89'
  6. 21J. Sumiyoshi
  7. 22G. Kawanami
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 1S. Nishikawa 6.3
  2. 2H. Sakai 6.2
  3. 28A. Scholz 6.7
  4. 4T. Iwanami 6.3
  5. 44A. Ohata ▼ 70' 6.3
  6. 19K. Iwao 6.2
  7. 33A. Esaka 6.5
  8. 8Y. Koizumi ▼ 63' 6.6
  9. 11Y. Matsuo ▼ 63' 6.3
  10. 21T. Okubo ▼ 87' 6.5
  11. 3A. Ito ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 7K. Junker ▲ 63' 7.0
  2. 9B. Linssen ▲ 63' 6.2
  3. 22K. Shibato ▲ 63' 7.2
  4. 14T. Sekine ▲ 70' 6.5
  5. 15T. Akimoto ▲ 87' 6.3
  6. 12Z. Suzuki
  7. 20T. Chinen

Thống kê

015
520
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm11
9Trúng đích7
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
400Chuyền bóng398
305Chuyền chính xác299
76%Chính xác chuyền75%

So sánh

53Trận đấu55
92Ghi được93
55Thủng lưới59
1.74Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu