Urawa vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 0, Sanfrecce Hiroshima thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- HT0-0
- 55' ▲ S. Nakano ▼ T. Shiotani
- 55' ▲ S. Higashi ▼ D. Suga
- 57' T. Kaneko · Matheus Savio 1-0
- 67' Shuto Nakano
- 76' ▲ G. Haraguchi ▼ Matheus Savio
- 76' ▲ T. Sekine ▼ T. Kaneko
- 79' ▲ S. Koshimichi ▼ S. Inoue
- 82' ▲ T. Matsumoto ▼ H. Ishihara
- 82' ▲ H. Matsumoto ▼ H. Kawabe
- 82' ▲ A. Inoue ▼ M. Kato
- 90'+1 ▲ M. Nagakura ▼ R. Watanabe
- 90'+1 ▲ R. Nitta ▼ Y. Matsuo
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.3
- 4H. Ishihara ▼ 82' 7.2
- 3Danilo Boza 7.9
- 5M. Hoibraaten 7.3
- 88Y. Naganuma 7.0
- 25K. Yasui 6.9
- 11S. Gustafson 7.3
- 77T. Kaneko ⚽ ▼ 76' 7.6
- 13R. Watanabe ▼ 90' 6.9
- 8Matheus Savio ⇢ ▼ 76' 8.0
- 24Y. Matsuo ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 26T. Ogiwara
- 35R. Inoue
- 6T. Matsumoto ▲ 82' 6.3
- 9G. Haraguchi ▲ 76' 6.9
- 14T. Sekine ▲ 76' 6.6
- 21T. Okubo
- 20M. Nagakura ▲ 90'
- 41R. Nitta ▲ 90'
- 1K. Osako 7.2
- 33T. Shiotani ▼ 55' 7.2
- 4H. Araki 7.0
- 19S. Sasaki 7.5
- 39S. Nakamura 6.2
- 20S. Inoue ▼ 79' 6.7
- 14S. Tanaka 7.0
- 18D. Suga ▼ 55' 6.7
- 51M. Kato ▼ 82' 6.9
- 6H. Kawabe ▼ 82' 6.2
- 9R. Germain 7.2
Dự bị 9
- 26Jeong Min-Ki
- 3T. Yamasaki
- 27O. Iyoha
- 5H. Matsumoto ▲ 82' 6.3
- 15S. Nakano ▲ 55' 6.7
- 24S. Higashi ▲ 55' 6.9
- 32S. Koshimichi ▲ 79' 6.7
- 40M. Ohara
- 36A. Inoue ▲ 82' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
5Phạt góc6
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
411Chuyền bóng472
313Chuyền chính xác369
76%Chính xác chuyền78%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
45Trận đấu64
63Ghi được99
50Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai65