Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Urawa

Sanfrecce Hiroshima vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 Urawa tại J1 League, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 1, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
LWWWW Urawa
  1. 29' Sho Sasaki
  2. 45' Y. Ohashi 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Yoshio Koizumi
  5. 55' Y. Ohashi · M. Kato 2-0
  6. 67' K. Iwao T. Sekine
  7. 67' N. Maeda A. Ito
  8. 70' Pieros Sotiriou
  9. 73' Douglas Vieira P. Sotiriou
  10. 76' A. Ohata R. Watanabe
  11. 76' S. Koroki Thiago Santana
  12. 82' T. Matsumoto M. Kato
  13. 82' S. Nakajima Y. Matsuo
  14. 90'+2 T. Yamasaki T. Kawamura
  15. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 1K. Osako 7.9
  2. 33T. Shiotani 7.9
  3. 4H. Araki 7.7
  4. 19S. Sasaki 7.3
  5. 15S. Nakano 7.2
  6. 11M. Mitsuta 7.3
  7. 8T. Kawamura ▼ 90' 7.0
  8. 24S. Higashi 8.3
  9. 77Y. Ohashi ⚽2 9.2
  10. 51M. Kato ▼ 82' 7.5
  11. 20P. Sotiriou ▼ 73' 6.2

Dự bị 7

  1. 9Douglas Vieira ▲ 73' 6.6
  2. 14T. Matsumoto ▲ 82' 6.6
  3. 3T. Yamasaki ▲ 90'
  4. 40M. Ohara
  5. 17Ezequiel
  6. 22G. Kawanami
  7. 7G. Notsuda
Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 1S. Nishikawa 7.9
  2. 2H. Sakai 6.2
  3. 28A. Scholz 6.9
  4. 5M. Høibråten 6.9
  5. 13R. Watanabe ▼ 76' 6.9
  6. 3A. Ito ▼ 67' 6.6
  7. 11S. Gustafson 7.9
  8. 8Y. Koizumi 6.9
  9. 24Y. Matsuo ▼ 82' 7.3
  10. 12Thiago Santana ▼ 76' 6.2
  11. 14T. Sekine ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 6K. Iwao ▲ 67' 7.2
  2. 38N. Maeda ▲ 67' 7.2
  3. 66A. Ohata ▲ 76' 6.5
  4. 30S. Koroki ▲ 76' 6.2
  5. 10S. Nakajima ▲ 82' 6.5
  6. 16A. Niekawa
  7. 20Y. Sato

Thống kê

029
510
43%Kiểm soát bóng57%
27Dứt điểm17
11Trúng đích4
12Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm16
13Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn6
9Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua9
372Chuyền bóng513
274Chuyền chính xác394
74%Chính xác chuyền77%
3.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu42
139Ghi được56
70Thủng lưới54
2.24Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn21
80Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu