Sanfrecce Hiroshima
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Urawa

Sanfrecce Hiroshima vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 3-0 Urawa tại J1 League, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 1, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 36
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
LWWWW Urawa
  1. 43' K. Kinoshita · S. Tanaka 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' M. Kato K. Kinoshita
  4. 61' T. Matsumoto T. Sekine
  5. 61' K. Shibato S. Gustafson
  6. 72' S. Nakajima K. Yasui
  7. 72' H. Komori I. Kiese
  8. 75' N. Maeda S. Nakamura
  9. 75' V. Germain R. Germain
  10. 75' M. Kato · N. Maeda 2-0
  11. 79' H. Ishihara T. Ogiwara
  12. 82' Y. Naganumaphản lưới 3-0
  13. 84' T. Okubo Matheus Savio
  14. 86' T. Yamasaki T. Shiotani
  15. 87' N. Arai H. Araki
  16. 90'+3 S. Koshimichi S. Tanaka
  17. FT3-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Heinz Skibbe
  1. 1K. Osako 6.9
  2. 33T. Shiotani ▼ 86' 7.3
  3. 4H. Araki ▼ 87' 7.3
  4. 19S. Sasaki 7.3
  5. 15S. Nakano 7.3
  6. 6H. Kawabe 7.2
  7. 14S. Tanaka ▼ 90' 7.9
  8. 24S. Higashi 7.3
  9. 9R. Germain ▼ 75' 6.9
  10. 39S. Nakamura ▼ 75' 6.3
  11. 17K. Kinoshita ▼ 54' 7.2

Dự bị 9

  1. 26Jeong Min-Ki
  2. 3T. Yamasaki ▲ 86' 6.9
  3. 13N. Arai ▲ 87' 6.9
  4. 18D. Suga
  5. 25Y. Chajima
  6. 32S. Koshimichi ▲ 90'
  7. 41N. Maeda ▲ 75' 6.7
  8. 51M. Kato ▲ 54' 7.7
  9. 98V. Germain ▲ 75' 6.6
Urawa
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 88Y. Naganuma 5.9
  3. 3Danilo Boza 7.3
  4. 5M. Hoibraaten 7.3
  5. 26T. Ogiwara ▼ 79' 6.3
  6. 25K. Yasui ▼ 72' 6.9
  7. 11S. Gustafson ▼ 61' 6.0
  8. 13R. Watanabe 6.9
  9. 8Matheus Savio ▼ 84' 6.7
  10. 14T. Sekine ▼ 61' 6.5
  11. 99I. Kiese ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 4H. Ishihara ▲ 79' 6.3
  3. 28K. Nemoto
  4. 6T. Matsumoto ▲ 61' 6.5
  5. 10S. Nakajima ▲ 72' 5.2
  6. 21T. Okubo ▲ 84' 6.9
  7. 22K. Shibato ▲ 61' 6.6
  8. 39J. Hayakawa
  9. 17H. Komori ▲ 72' 6.3

Thống kê

008
000
46%Kiểm soát bóng54%
24Dứt điểm5
8Trúng đích0
7Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Cứu thua4
359Chuyền bóng448
272Chuyền chính xác356
76%Chính xác chuyền79%
4.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

64Trận đấu45
99Ghi được63
60Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu