Urawa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Urawa vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 26
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
LWWWW Urawa
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 15' K. Junker 1-0
  2. 43' Yuichi Hirano
  3. HT1-0
  4. 46' Yoichi Naganuma
  5. 54' Y. Kashiwa Y. Asano
  6. 54' Douglas Vieira Júnior Santos
  7. 65' Y. Koizumi A. Esaka
  8. 66' K. Shibato Y. Hirano
  9. 71' Ezequiel K. Shibasaki
  10. 71' S. Higashi Y. Naganuma
  11. 80' K. Kinoshita K. Junker
  12. 80' T. Okubo A. Ito
  13. 80' K. Dohi T. Matsumoto
  14. 88' T. Ugajin T. Sekine
  15. FT1-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 5T. Makino 7.3
  3. 2H. Sakai 6.9
  4. 28A. Scholz 7.3
  5. 4T. Iwanami 7.2
  6. 41T. Sekine ▼ 88' 7.0
  7. 33A. Esaka ▼ 65' 7.5
  8. 40Y. Hirano ▼ 66' 6.3
  9. 15T. Akimoto 7.2
  10. 17A. Ito ▼ 80' 7.2
  11. 7K. Junker ▼ 80' 7.5

Dự bị 7

  1. 18Y. Koizumi ▲ 65' 6.7
  2. 29K. Shibato ▲ 66' 6.3
  3. 16K. Kinoshita ▲ 80' 6.5
  4. 21T. Okubo ▲ 80' 6.9
  5. 3T. Ugajin ▲ 88' 6.3
  6. 12Z. Suzuki
  7. 30S. Koroki
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Jofuku
  1. 38K. Osako 6.3
  2. 19S. Sasaki 6.6
  3. 2Y. Nogami 6.7
  4. 4H. Araki 6.9
  5. 30K. Shibasaki ▼ 71' 6.7
  6. 27Rhayner 6.6
  7. 41Y. Naganuma ▼ 71' 6.7
  8. 17T. Matsumoto ▼ 80' 6.9
  9. 29Y. Asano ▼ 54' 6.3
  10. 15T. Fujii 6.3
  11. 37Júnior Santos ▼ 54' 6.9

Dự bị 7

  1. 18Y. Kashiwa ▲ 54' 6.9
  2. 9Douglas Vieira ▲ 54' 6.9
  3. 14Ezequiel ▲ 71' 7.2
  4. 24S. Higashi ▲ 71' 6.7
  5. 26K. Dohi ▲ 80' 6.3
  6. 33Y. Imazu
  7. 1T. Hayashi

Thống kê

012
410
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm9
4Trúng đích0
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
348Chuyền bóng534
268Chuyền chính xác449
77%Chính xác chuyền84%

So sánh

56Trận đấu45
72Ghi được48
53Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu