Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-2 Gamba Osaka tại J1 League, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4, Gamba Osaka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Phong độ
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- LWDDL Gamba Osaka
- 15' Rin Mito
- 19' ▲ M. Yumiba ▼ Z. Uno
- 30' ▲ Welton ▼ R. Meshino
- HT0-0
- 58' M. Yumiba · Y. Yoshida 1-0
- 60' ▲ H. Minamino ▼ T. Usami
- 60' ▲ G. Nawata ▼ R. Yamashita
- 61' 1-1 H. Minamino · R. Hatsuse
- 64' Jelani Reshaun Sumiyoshi
- 68' ▲ T. Takahashi ▼ K. Kozuka
- 68' ▲ M. Nishihara ▼ K. Matsuzaki
- 75' 1-2 Y. Yoshidaphản lưới
- 76' ▲ S. Takagi ▼ M. Brunetti
- 77' ▲ K. Chiba ▼ Y. Shimamoto
- 79' Gaku Nawata
- 83' ▲ S. Nakano ▼ T. Suzuki
- 83' ▲ T. Yamamoto ▼ D. Hummet
- 90'+2 Takato Yamamoto
- FT1-2
Đội hình
- 16T. Umeda 6.5
- 28Y. Yoshida ⇢ 6.3
- 51J. Sumiyoshi 6.6
- 15Y. Honda 6.5
- 25M. Brunetti ▼ 76' 7.0
- 6Z. Uno ▼ 19' 7.0
- 10Matheus Bueno 7.3
- 81K. Kozuka ▼ 68' 6.3
- 47Y. Shimamoto ▼ 77' 6.2
- 21K. Matsuzaki ▼ 68' 6.6
- 9Oh Se-Hun 7.3
Dự bị 9
- 1Y. Oki
- 38T. Takahashi ▲ 68' 6.9
- 23K. Chiba ▲ 77' 6.2
- 5K. Kitazume
- 4S. Hasukawa
- 17M. Yumiba ⚽ ▲ 19' 8.2
- 70S. Takagi ▲ 76' 6.9
- 44M. Nishihara ▲ 68' 6.7
- 97R. Ohata
- 18R. Araki 7.2
- 19G. Ikegaya 6.6
- 5G. Miura 7.3
- 4S. Nakatani 6.5
- 21R. Hatsuse ⇢ 6.2
- 16T. Suzuki ▼ 83' 6.2
- 27R. Mito 6.6
- 17R. Yamashita ▼ 60' 6.3
- 7T. Usami ▼ 60' 6.2
- 8R. Meshino ▼ 30' 6.7
- 23D. Hummet ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 1M. Higashiguchi
- 97Welton ▲ 30' 6.9
- 67S. Sasaki
- 47S. Nakano ▲ 83' 6.6
- 42H. Minamino ⚽ ▲ 60' 7.3
- 38G. Nawata ▲ 60' 6.3
- 35T. Tono
- 36T. Yamamoto ▲ 83' 6.3
- 32Y. Yoshihara
Thống kê
01⚑5
⚑130
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
446Chuyền bóng455
358Chuyền chính xác364
80%Chính xác chuyền80%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu25
28Ghi được43
28Thủng lưới28
1.22Bàn thắng mỗi trận1.72
3Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22